Administrative Units (Historical) of Viet Nam



[-] Administrative Units (Historical) of Viet Nam


9.132 records available
PlaceLatitudeLongitude
Ấm Thương21.57200105.02000
Bac Cuong22.47390103.97900
Bac Lenh22.41720104.01900
Bàng Hành22.51750105.02800
Bao Dap21.82220104.77000
Bảo Thuận11.45450108.15500
Binh Minh22.41690104.02300
Cao Mai21.32690105.28900
Du Gìa22.92050105.25700
Huyen Ninh Phuoc11.48500108.85500
Khuân Hà22.52710105.26700
Kỳ Lâm21.68850105.39200
Liem Chinh20.53100105.93000
Minh Khai21.06050105.75000
Mỹ Thuận21.20550105.06300
My Yen21.57810105.58400
Phu Thinh21.67430105.58200
Phường An Biên20.85130106.68000
Phường An Bình10.92530106.86000
Phường An Bình10.01060105.74100
Phường An Bình12.92520108.24100
Phường An Bình13.96670108.64400
Phường An Cư10.03690105.78200
Phường An Cựu16.44670107.59900
Phường An Dương20.84590106.66700
Phường An Hải Bắc16.07480108.23400
Phường An Hải Tây16.06020108.23100
Phường An Hải Đông16.05960108.23700
Phường An Hòa10.04560105.76900
Phường An Hội10.04010105.78500
Phường An Hòa16.48580107.55800
Phường An Khánh10.78000106.71600
Phường An Khê16.04650108.18800
Phường An Lạc10.82820105.32800
Phường An Lạc10.72160106.61100
Phuờng An Lạc10.02880105.78300
Phường An Lạc12.93490108.26900
Phường An Lạc A10.74490106.61900
Phường An Lộc10.80020105.35300
Phường An Lộc11.66080106.59300
Phường An Nghiệp10.03920105.77400
Phường An Phú10.79970106.75600
Phường An Phú10.94730106.73700
Phường An Phú15.58200108.50100
Phường An Phú10.03290105.77800
Phường An Phú Đông10.85490106.69400
Phường An Phước14.00070108.68200
Phường An Phú13.94990108.67800
Phường An Sơn15.54920108.50100
Phường An Tân13.97100108.67000
Phường An Tảo20.67720106.06500
Phường An Tây16.42340107.60100
Phường An Thạnh10.94760106.68000
Phường An Thới10.05910105.76000
Phường An Xuân15.55130108.49200
Phường An Đôn16.73730107.17500
Phường An Đông16.45700107.61300
Phường Anh Dũng20.79920106.70100
Phường Âu Cơ21.39760105.22600
Phường Ba10.80600106.68500
Phường Ba13.08550109.30100
Phường Ba16.76530107.12500
Phường Ba10.23790105.97100
Phường Ba9.28450105.72100
Phường Ba Láng9.98155105.73900
Phường Ba Ngòi11.90970109.11900
Phường Bà Triệu20.42970106.17100
Phường Ba Đình19.95350105.83100
Phường Bắc Hà18.34350105.88800
Phường Bắc Hồng18.53880105.70800
Phường Bắc Lý17.47910106.56500
Phường Bắc Nghĩa17.45260106.57900
Phường Bắc Sơn19.92560105.88200
Phường Bắc Sơn20.16210105.91100
Phường Bạch Hạc21.28650105.44500
Phường Bách Khoa21.00470105.84500
Phường Bạch Mai21.00070105.85000
Phường Bạch Đằng21.01490105.86400
Phường Bãi Cháy20.95910107.03400
Phường Bàng La20.71360106.74700
Phường Bảy10.81090106.68700
Phường Bảy9.29752105.71800
Phường Bảy11.97690108.40000
Phường Bảy13.09800109.31900
Phường Bến Gót21.29970105.42900
Phường Bến Nghé10.78040106.70300
Phường Bến Tắm21.16170106.44100
Phường Bến Thành10.77340106.69400
Phường Bến Thủy18.66260105.70500
Phường Biên Giang20.92760105.72600
Phường Bình An10.89170106.81200
Phường Bình Chiểu10.87670106.73300
Phường Bình Chuẩn10.98120106.72200
Phường Bình Hàn20.94600106.32200
Phường Bình Hiên16.05900108.22100
Phường Bình Hòa10.91280106.72600
Phường Bình Hưng10.93040108.10400
Phường Bình Hưng Hòa A10.78530106.60800
Phường Bình Hưng Hòa B10.80370106.59100
Phường Bình Khánh10.39430105.40800
Phường Bình Ngọc21.44060107.99000
Phường Bình Nhâm10.92560106.69300
Phường Bình San10.38730104.48000
Phường Bình Tân10.67070107.77300
Phường Bình Tân12.83630108.24000
Phường Bình Thắng10.90600106.80200
Phường Bình Thuận16.05520108.21700
Phường Bình Thủy10.07350105.73900
Phường Bình Trị Đông A10.76800106.59700
Phường Bình Trị Đông B10.74440106.60800
Phường Bình Trưng Tây10.78310106.75500
Phường Bình Trưng Đông10.78370106.77600
Phường Bình Đa10.93640106.85900
Phường Bình Định13.88700109.10600
Phường Bình Đức10.40870105.40000
Phường Bồ Xuyên20.45400106.34000
Phường Bồ Đề21.03670105.87400
Phường Bốn10.81790106.68400
Phường Bốn10.23850105.98600
Phường Bốn11.89750108.41600
Phường Bốn13.08560109.30900
Phường Bốn16.80090107.05700
Phường Bốn9.18975105.15800
Phường Bùi Hữu Nghĩa10.07650105.76000
Phường Bùi Thị Xuân21.01540105.85000
Phường Bùi Thị Xuân13.73520109.16500
Phường Bưởi21.05310105.81200
Phường Bửu Hòa10.92760106.81400
Phường Bửu Long10.96210106.79800
Phường B’Lao11.53060107.80000
Phường Cái Khế10.05110105.78800
Phường Cái Vồn10.06550105.81100
Phường Cải Đan21.46290105.86200
Phường Cẩm An15.90420108.34900
Phường Cẩm Bình21.00420107.28700
Phường Cẩm Châu15.88900108.35300
Phường Cam Linh11.89730109.15400
Phường Cam Lộc11.92660109.14400
Phường Cam Lợi11.91490109.14300
Phường Cẩm Nam15.86310108.34700
Phường Cam Nghĩa11.94840109.23700
Phường Cẩm Phô15.87830108.32200
Phường Cẩm Phú21.00550107.33200
Phường Cam Phú11.92470109.16900
Phường Cam Phúc Bắc11.96230109.17200
Phường Cam Phúc Nam11.93920109.18100
Phường Cẩm Sơn21.01170107.31400
Phường Cẩm Tây21.03110107.28500
Phường Cẩm Thạch21.00370107.25300
Phường Cẩm Thành21.01660107.27800
Phường Cẩm Thịnh21.00330107.34900
Phường Cam Thuận11.90970109.16500
Phường Cẩm Thượng20.95240106.31700
Phường Cẩm Thủy21.01130107.26600
Phường Cẩm Trung21.00510107.27500
Phường Cẩm Đông21.02270107.29800
Phường Cát Bi20.82500106.71000
Phường Cát Dài20.85070106.67200
Phường Cát Lái10.76900106.78500
Phường Cát Linh21.02950105.82800
Phường Cầu Dền21.00590105.84900
Phường Cầu Kho10.75800106.68800
Phường Cầu Ông Lãnh10.76520106.69600
Phường Cầu Thia21.58700104.51900
Phường Cầu Tre20.85880106.70800
Phường Cầu Đất20.85280106.69000
Phường Chăm Mát20.78680105.34700
Phường Chánh Lộ15.10630108.80800
Phường Chánh Mỹ10.99070106.63300
Phường Chánh Nghĩa10.96690106.66000
Phường Chánh Phú Hòa11.16120106.65300
Phường Châu Khê21.12020105.93100
Phường Châu Phú A10.70290105.10400
Phường Châu Phú B10.68940105.11100
Phường Châu Văn Liêm10.10750105.63300
Phường Cheo Reo13.42240108.42200
Phường Chi Lăng21.83960106.74900
Phường Chi Lăng13.93450108.02000
Phường Chí Minh21.08700106.37300
Phường Chiềng An21.35780103.90600
Phường Chiềng Cơi21.32260103.86900
Phường Chiềng Sinh21.28470103.97100
Phường Chín10.77060106.66700
Phường Chính Gián16.06560108.19800
Phường Chín11.95070108.46200
Phường Chín13.10770109.29000
Phường Chín9.58635106.00100
Phường Chín9.20155105.14800
Phường Chương Dương21.02720105.86100
Phường Cô Giang10.76200106.69300
Phường Cốc Lếu22.49390103.96800
Phường Cống Vị21.03480105.81000
Phường Cự Khối21.00820105.89900
Phường Cửa Bắc20.42890106.16500
Phường Cửa Nam18.66670105.66400
Phường Cửa Nam20.41310106.17800
Phường Cửa Ông21.03160107.35900
Phường Cửa Đại15.89350108.37500
Phường Cửa Đông21.03290105.84500
Phường Dịch Vọng Hậu21.03110105.78800
Phường Diên Hồng13.97240107.98300
Phường Dư Hàng20.84630106.68100
Phường Dư Hàng Kênh20.83610106.68600
Phường Dương Nội20.98340105.74900
Phường Dữu Lâu21.33920105.40200
Phường Duy Tân14.37660107.99900
phường Duyen Hai22.50240103.95600
Phường Ea Tam12.64810108.03700
Phường Ghềnh Ráng13.72400109.20400
Phường Gia Cẩm21.32410105.39100
Phường Gia Sàng21.57410105.84900
Phường Gia Thụy21.05050105.88500
Phường Gia Viên20.85520106.69700
Phường Giang Biên21.06490105.91800
Phường Giảng Võ21.02700105.81400
Phường Giếng Đáy20.98420107.00400
Phường Hà An20.90600106.86200
Phường Hà Huy Tập18.69660105.67800
Phường Hà Khánh21.00830107.13000
Phường Hà Khẩu20.98420106.98900
Phường Hạ Long20.44240106.18300
Phường Hạ Lý20.86160106.67500
Phường Hà Phong20.98250107.16300
Phường Hà Trung20.96620107.12300
Phường Hà Tu20.94170107.15500
Phường Hạ Đình20.98770105.80900
Phường Hai10.77630106.67400
Phường Hai11.55740107.79600
Phường Hai10.35190106.37400
Phường Hai16.75420107.18500
Phường Hai9.27392105.71600
Phường Hai Bà Trưng20.53500105.91700
Phường Hải Cảng13.78320109.24900
Phường Hải Châu Hai16.06610108.21700
Phường Hải Châu Một16.07040108.22100
Phường Hải Hoà21.52840108.00400
Phường Hai Mươi10.76650106.62800
Phường Hai Mươi Ba10.80350106.70500
Phường Hai Mươi Bảy10.81610106.72000
Phường Hai Mươi Bốn10.80520106.70500
Phường Hai Mươi Hai10.79290106.71900
Phường Hai Mươi Lăm10.80510106.71700
Phường Hai Mươi Mốt10.79710106.71200
Phường Hai Mươi Sáu10.81280106.71000
Phường Hai Mươi Tám10.82180106.74000
Phường Hải Tân20.92350106.33200
Phường Hải Thành20.78850106.72600
Phường Hải Thành17.48880106.62000
Phường Hải Đình17.46120106.61800
Phường Hải Đông21.54880107.91700
Phường Hàm Rồng19.84400105.78500
Phường Hàm Tiến10.96110108.23100
Phường Hàng Bạc21.03290105.85200
Phường Hàng Bài21.02130105.85100
Phường Hàng Bồ21.03500105.84700
Phường Hàng Bông21.02860105.84500
Phường Hàng Bột21.02490105.83100
Phường Hàng Buồm21.03560105.85200
Phường Hàng Gai21.03220105.84800
Phường Hàng Kênh20.84590106.68800
Phường Hàng Mã21.03760105.84600
Phường Hàng Trống21.02820105.85000
Phường Hàng Đào21.03410105.84900
Phường Hiến Nam20.66340106.05800
Phường Hiệp An11.03150106.63300
Phường Hiệp Bình Chánh10.83450106.72600
Phường Hiệp Bình Phước10.85230106.72000
Phường Hiệp Phú10.84680106.77900
Phường Hiệp Thành10.87890106.63900
Phường Hiệp Thành10.99790106.65900
Phường Hiệp Thành9.79148105.83600
Phường Hiệp Ninh11.31310106.12900
Phường Him Lam21.40360103.03200
Phường Hố Nai10.97610106.87800
Phường Hồ Nam20.84670106.67500
Phường Hòa An16.04720108.17700
Phường Hòa Bình13.41090108.43200
Phường Hòa Hải15.98890108.26400
Phường Hòa Hiệp Bắc16.16110108.11600
Phường Hòa Hiệp Nam16.10140108.12900
Phường Hoà Hiếu19.32620105.44200
Phường Hòa Hương15.55560108.51600
Phường Hòa Khánh Bắc16.07620108.13600
Phường Hòa Khánh Nam16.05230108.14600
Phường Hòa Khê16.06270108.19000
Phường Hoà Lạc21.51910107.97900
Phường Hòa Lợi11.09360106.66100
Phường Hoa Lư13.99340108.01500
Phường Hòa Minh16.06350108.16900
Phường Hòa Nghĩa20.76840106.71600
Phường Hòa Phát16.02870108.17800
Phường Hòa Quý15.98820108.23600
Phường Hòa Thạnh10.78060106.63800
Phường Hòa Thọ Tây16.00540108.17700
Phường Hòa Thọ Đông16.01170108.19900
Phường Hòa Xuân16.00260108.22100
Phường Hoàng Diệu20.46490106.35600
Phường Hoàng Liệt20.96390105.83700
Phường Hoàng Tân21.13860106.43400
Phường Hoàng Văn Thụ20.86050106.68700
Phường Hoàng Văn Thụ21.86290106.75800
Phường Hoàng Văn Thụ21.59660105.82900
Phường Hội Hợp21.28970105.56200
Phường Hội Phú13.94600107.99700
Phường Hội Thương13.96240107.99800
Phường Hồng Châu20.63720106.04400
Phường Hồng Hà20.94420107.12400
Phường Hồng Sơn18.67020105.68100
Phường Hợp Giang22.65920106.26000
Phường Hợp Đức20.73910106.74300
Phường Hòa Thuận10.46060105.62000
Phường Hưng Bình18.68910105.67800
Phường Hưng Chiến11.63840106.59300
Phường Hưng Dũng18.67910105.70800
Phường Hưng Lợi10.01480105.76400
Phường Hưng Long10.92390108.11100
Phuờng Hưng Phú10.02690105.79500
Phường Hùng Thắng20.95800107.00000
Phường Hưng Thành21.80540105.20000
Phường Hưng Thạnh9.99966105.77900
Phường Hùng Vương20.87410106.63500
Phường Hùng Vương21.40250105.21500
Phường Hùng Vương21.22760105.70800
Phường Hưng Đạo20.79870106.68100
Phường Hưng Định10.94380106.69800
Phường Hương An16.46430107.51400
Phường Hương Chữ16.48230107.50600
Phường Hương Hồ16.42520107.50900
Phường Hương Long16.46440107.54200
Phường Hương Sơ16.49560107.55500
Phường Hương Sơn21.54360105.88700
Phường Hương Vân16.47410107.45300
Phường Hương Xuân16.48610107.48800
Phường Hữu Nghị20.83480105.32500
Phường Ia Kring13.96250107.97400
Phường Khai Quang21.30990105.62200
Phường Khâm Thiên21.01930105.83800
Phường Khánh Bình11.03620106.75900
Phường Khánh Hậu10.51310106.37600
Phường Khánh Hòa9.39679106.00100
Phường Khánh Xuân12.64290108.00200
Phường Khuê Mỹ16.02700108.25000
Phường Khuê Trung16.02360108.21200
Phường Khương Mai20.99680105.82900
Phường Khương Thượng21.00320105.82500
Phường Khương Trung20.99720105.81900
Phường Khương Đình20.99000105.81800
Phường Kim Dinh10.49840107.13900
Phường Kim Giang20.98410105.81100
Phường Kim Liên21.00520105.83100
Phường Kim Long16.46220107.56300
Phường Kim Mã21.02880105.82100
Phường Kim Tân22.48100103.97300
Phường Kinh Bắc21.19010106.06000
Phường Kỳ Bá20.44150106.34100
Phường La Khê20.96470105.76100
Phường Lạc Viên20.85950106.70300
Phường Lạc Đạo10.91990108.09100
Phường Lạch Tray20.84560106.69500
Phường Lái Hiếu9.80728105.80600
Phường Lái Thiêu10.90690106.70400
Phường Lam Sơn20.84660106.66300
Phường Lam Sơn19.94390105.83600
Phường Láng Hạ21.01510105.81000
Phường Láng Thượng21.02370105.80400
Phường Lê Hồng Phong20.45180106.34600
Phường Lê Hồng Phong13.77860109.21700
Phường Lê Hồng Phong15.13530108.79300
Phường Lê Hồng Phong20.53520105.90200
Phường Lê Lợi20.85110106.69300
Phường Lê Lợi13.77540109.23200
Phường Lê Lợi14.33060107.99800
Phường Lê Lợi18.69110105.66600
Phường Lê Mao18.67950105.68000
Phường Lê Thanh Nghị20.92940106.32700
Phường Lê Đại Hành21.01270105.84500
Phường Liên Bảo21.32010105.60200
Phường Liễu Giai21.03760105.81600
Phường Lĩnh Nam20.98150105.89500
Phường Linh Tây10.85790106.75500
Phường Linh Trung10.86180106.77700
Phường Linh Xuân10.88260106.77000
Phường Linh Đông10.84630106.74500
Phường Lộc Hạ20.45030106.18900
Phường Lộc Phát11.58130107.82900
Phường Lộc Sơn11.52600107.82300
Phường Lộc Thọ12.23930109.19600
Phường Lộc Tiến11.54710107.77500
Phường Lộc Vượng20.44820106.16700
Phường Long Biên21.02300105.88600
Phường Long Bình10.93830106.90400
Phường Long Bình Tân10.90150106.86300
Phường Long Hòa10.05270105.72600
Phường Long Hưng10.15080105.58300
Phường Long Hương10.49740107.16000
Phường Long Phú10.77960105.22000
Phường Long Phước10.80610106.86000
Phường Long Phước11.82010106.94000
Phường Long Sơn19.29820105.44300
Phường Long Thạnh Mỹ10.84420106.82100
Phường Long Thủy11.84480106.98700
Phường Long Toàn10.50210107.19800
Phường Long Trường10.79630106.82200
Phường Long Tuyền10.02400105.72200
Phường Lương Châu21.48150105.82800
Phường Lương Khánh Thiện20.54270105.91800
Phường Lý Thái Tổ21.02990105.85500
Phường Lý Thường Kiệt13.77370109.22000
Phường Mai Dịch21.04050105.77300
Phường Mai Hùng19.23900105.70200
Phường Mai Động20.99160105.86300
Phường Mân Thái16.08740108.24400
Phường Máy Chai20.86800106.70700
Phường Máy Tơ20.86410106.69700
Phường Minh An15.87450108.32700
Phường Minh Khai22.81440104.99300
Phường Minh Khai20.53970105.91600
Phường Minh Tân21.72410104.90000
Phường Minh Thành20.99350106.86700
Phường Minh Xuân21.82930105.21100
Phường Mỏ Chè21.47410105.82900
Phường Mộ Lao20.98210105.78400
Phường Mông Dương21.09910107.29600
Phường Một10.77840106.67800
Phường Một10.35680106.36500
Phường Một9.30173105.73200
Phường Một11.75110108.12900
Phường Một13.08110109.30400
Phường Một16.78900107.13800
Phường Mũi Né10.95930108.30100
Phường Mười10.77900106.66800
Phường Mười Ba10.84040106.68100
Phường Mười Bảy10.80580106.67500
Phường Mười Bốn10.80550106.69600
Phường Mười Chín10.78500106.67400
Phường Mười Hai10.78410106.66700
Phường Mười Lăm10.78210106.67300
Phường Mười Một10.78930106.66600
Phường Mười Sáu10.78850106.66000
Phường Mười Tám10.75770106.71800
Phường Mường Thanh21.38290103.01900
Phường Mười11.91980108.46100
Phường Mười9.57356105.95200
Phường Mười Hai11.97450108.48500
Phường Mười Lăm10.85280106.67000
Phường Mười Một10.48880105.58200
Phường Mười Một11.93520108.48900
Phường Mỹ An16.04610108.24300
Phường Mỹ Bình10.38850105.43500
Phường Mỹ Long10.38150105.44500
Phường Mỹ Phú10.46320105.64500
Phường Mỹ Phước10.36740105.43700
Phường Mỹ Phước11.14420106.60900
Phường Mỹ Quý10.35910105.44200
Phường Mỹ Thạnh10.32200105.46800
Phường Mỹ Thới10.33440105.43700
Phường Mỹ Xuyên10.37640105.43300
Phường Na Lay22.03440103.15500
Phường Nại Hiên Đông16.09640108.23100
Phường Năm10.80040106.69000
Phường Năm13.09170109.30700
Phường Năm16.80060107.08900
Phường Năm9.27561105.74000
Phường Nam Cường22.44430103.98900
Phường Nam Dương16.06070108.21600
Phường Nam Hà18.33110105.89800
Phường Nam Hòa20.92120106.78600
Phường Nam Hồng18.52030105.71600
Phường Nam Khê21.02420106.81600
Phường Nam Lý17.46480106.59400
Phường Nam Ngạn19.82840105.79400
Phường Nam Sơn20.80860106.64500
Phường Nam Sơn20.13630105.88500
Phường Nam Thành20.24130105.96700
Phường Nam Thanh21.37690103.03700
Phường Nam Đồng21.01500105.82900
Phường Năng Tĩnh20.41810106.17100
Phường Ngã Bảy9.82860105.82300
Phường Ngã Tư Sở21.00420105.82100
Phường Nghi Hải18.76290105.74300
Phường Nghi Hòa18.76890105.73300
Phường Nghi Hương18.78890105.72300
Phường Nghi Tân18.82470105.69700
Phường Nghi Thu18.80530105.70600
Phường Nghi Thủy18.82470105.71200
Phường Nghĩa Chánh15.11630108.81700
Phường Nghĩa Lộ15.10570108.79400
Phường Nghĩa Phú11.99690107.66900
Phường Nghĩa Tân21.04390105.79100
Phường Nghĩa Tân11.96900107.66600
Phường Nghĩa Thành12.00940107.69200
Phường Nghĩa Trung11.98870107.69100
Phường Nghĩa Đô21.04660105.80100
Phường Nghĩa Đức12.01400107.71400
Phường Ngô Mây13.77100109.21300
Phường Ngô Mây14.38020107.97700
Phường Ngô Quyền20.42260106.17400
Phường Ngô Thì Nhậm21.01600105.85200
Phường Ngọc Châu20.94290106.34700
Phường Ngọc Hà21.03790105.82700
Phường Ngọc Hải20.72230106.79000
Phường Ngọc Hiệp12.26510109.18100
Phường Ngọc Khánh21.03030105.80700
Phường Ngọc Lâm21.04520105.86900
Phường Ngọc Sơn20.80370106.61300
Phường Ngọc Thụy21.05770105.85900
Phường Ngọc Trạo19.94250105.81500
Phường Ngọc Xuyên20.72860106.77300
Phường Nguyễn Cư Trinh10.76270106.68600
Phường Nguyễn Du18.35740105.89100
Phường Nguyễn Du20.42970106.17700
Phường Nguyễn Nghiêm15.12060108.80500
Phường Nguyễn Thái Bình10.76870106.70100
Phường Nguyễn Thái Học21.71080104.87700
Phường Nguyễn Thị Minh Khai22.16470105.84000
Phường Nguyễn Trãi22.81810104.97500
Phường Nguyễn Trãi14.34310107.98100
Phường Nguyễn Trãi20.94170106.32700
Phường Nguyễn Trung Trực21.04220105.84500
Phường Nguyễn Văn Cừ13.76350109.21700
Phường Nhân Chính21.00390105.80300
Phường Nhật Tân21.07990105.82100
Phường Nhị Mỹ10.40860106.14100
Phường Nhơn Bình13.81010109.20500
Phường Nhơn Hòa13.85910109.09700
Phường Nhơn Hưng13.90240109.10200
Phường Nhơn Phú13.79580109.18200
Phường Nhơn Thành13.94620109.08800
Phường Niệm Nghĩa20.84260106.66500
Phường Ninh Diêm12.51610109.21600
Phường Ninh Dương21.51030107.94700
Phường Ninh Giang12.47890109.14900
Phường Ninh Hà12.45310109.15200
Phường Ninh Hải12.56740109.22300
Phường Ninh Hiệp12.48600109.13100
Phường Ninh Khánh20.27680105.96400
Phường Ninh Phong20.22840105.97500
Phường Ninh Sơn11.36520106.13200
Phường Ninh Sơn20.22920105.99000
Phường Ninh Thạnh11.34140106.14700
Phường Ninh Thủy12.49990109.24100
Phường Ninh Xá21.17700106.06200
Phường Ninh Đa12.50300109.17300
Phường Nông Tiến21.82160105.23000
Phường Nông Trang21.33110105.38200
Phường Noong Bua21.38900103.06500
Phường Núi Sam10.67520105.08400
Phường Ô Chợ Dừa21.02200105.82200
Phường Phả Lại21.11820106.32300
Phường Phạm Hồng Thái20.85540106.67400
Phường Phạm Ngũ Lão10.76690106.69100
Phường Phạm Ngũ Lão20.93610106.32100
Phường Phạm Đình Hổ21.01620105.85700
Phường Phan Bội Châu20.85550106.67800
Phường Phan Chu Trinh21.02100105.85700
Phường Phan Thiết21.82250105.20300
Phường Phan Đình Phùng20.42670106.18100
Phường Phan Đình Phùng21.58600105.84000
Phường Pháo Đài10.38120104.45800
Phường Phố Cò21.45180105.84800
Phường Phố Huế21.01110105.85200
Phường Phố Mới22.49850103.98800
Phường Phong Châu21.39900105.23200
Phường Phong Cốc20.87210106.76500
Phường Phong Hải20.90860106.83100
Phường Phú Bài16.39330107.67800
Phường Phú Bình16.48670107.57900
Phường Phú Cát16.47800107.59000
Phường Phú Cường10.98070106.65500
Phường Phú Hài10.93860108.16400
Phường Phú Hậu16.49040107.59000
Phường Phú Hiệp16.48300107.58700
Phường Phú Hòa16.47360107.59100
Phường Phú Hòa10.97760106.68600
Phường Phú Hội16.46360107.59800
Phường Phú Hữu10.79150106.79700
Phường Phú Khánh20.44380106.30600
Phường Phú Khương10.25030106.37800
Phường Phú La20.95760105.76400
Phường Phú Lãm20.94080105.75100
Phường Phú Lâm13.03860109.31400
Phường Phù Liễn20.78520106.64000
Phường Phú Lương20.93890105.77000
Phường Phú Mỹ11.01320106.67100
Phường Phú Nhuận16.45850107.59600
Phường Phú Sơn19.81610105.76600
Phường Phú Tài10.93760108.08600
Phường Phú Tân11.02760106.68100
Phường Phú Thạnh13.04660109.33400
Phường Phú Thịnh11.66030106.62400
Phường Phú Thọ10.95760106.66500
Phường Phú Thọ Hòa10.78520106.62900
Phường Phú Thứ9.98571105.79700
Phường Phú Thuận10.72470106.74100
Phường Phú Thuận16.46200107.57900
Phường Phú Thượng21.08510105.80500
Phường Phú Thủy10.93820108.11700
Phường Phú Trinh10.93620108.09700
Phường Phú Trung10.77620106.64100
Phường Phú Xá21.55480105.85100
Phường Phú Đông13.06600109.32500
Phường Phú Đức11.64510106.62000
Phường Phúc La20.96650105.78800
Phường Phúc Lợi21.04380105.92400
Phường Phúc Tân21.03700105.85700
Phường Phúc Thắng21.23940105.72000
Phường Phúc Thành20.25120105.96500
Phường Phúc Xá21.04640105.84800
Phường Phùng Chí Kiên22.13780105.82700
Phường Phước Bình11.79720106.96700
Phường Phước Hải12.24000109.17700
Phường Phước Hiệp10.49820107.17300
Phường Phước Hòa12.23650109.18600
Phường Phước Hòa15.56950108.49300
Phường Phước Hội10.66480107.76100
Phường Phước Hưng10.52010107.17600
Phường Phước Lộc10.65360107.76300
Phường Phước Long12.21110109.18400
Phường Phước Long A10.82070106.76500
Phường Phước Long B10.81480106.78100
Phường Phước Mỹ16.07000108.24500
Phường Phước Nguyên10.49820107.18300
Phường Phước Ninh16.06410108.22100
Phường Phước Tân12.25080109.18000
Phường Phước Thới10.10750105.67400
Phường Phước Tiến12.24600109.18600
Phường Phước Trung10.48140107.18000
Phường Phước Vĩnh16.44890107.59000
Phường Phương Lâm20.81460105.33600
Phường Phượng Lâu21.35620105.38100
Phường Phương Liệt20.99350105.83600
Phường Phương Mai21.00360105.83700
Phường Phương Sài12.25640109.18000
Phường Phương Sơn12.25700109.17500
Phường Phương Đông21.06160106.72500
Phường Phường Đúc16.45350107.56800
Phường Phù Đổng13.96990108.02100
Phường Pom Hán22.41970104.02000
Phường Pú Trạng21.60120104.49400
Phường Quan Hoa21.04020105.78500
Phường Quán Toan20.88830106.61100
Phường Quan Triều21.60700105.80300
Phường Quán Trữ20.83630106.65800
Phường Quảng An21.06100105.82200
Phường Quảng Cư19.76300105.91500
Phường Quang Hanh20.99800107.21100
Phường Quang Phong19.32260105.41500
Phường Quảng Phú15.11460108.77300
Phường Quảng Tiến19.76000105.89800
Phường Quang Trung13.76820109.19700
Phường Quang Trung22.84840104.98200
Phường Quang Trung14.35700108.00600
Phường Quang Trung18.67610105.67200
Phường Quang Trung20.43300106.17400
Phường Quang Trung21.59150105.82000
Phường Quang Vinh10.95920106.81200
Phường Quang Vinh21.60800105.82400
Phường Quảng Yên20.93640106.80500
Phường Quốc Tử Giám21.02720105.83100
Phường Quyết Thắng10.94610106.82200
Phường Quyết Thắng14.34730108.01100
Phường Quyết Thắng22.40140103.44100
Phường Quỳnh Dị19.24200105.72300
Phường Quỳnh Lôi21.00020105.85500
Phường Quỳnh Mai21.00140105.85900
Phường Quỳnh Phương19.22770105.73900
Phường Quỳnh Thiện19.27820105.72700
Phường Quỳnh Xuân19.21490105.69300
Phường Rạch Dừa10.39810107.11400
Phường Rạch Sỏi9.94550105.11600
Phường Sài Đồng21.03400105.91200
Phường Sao Đỏ21.10790106.38800
Phường Sáu10.76950106.67100
Phường Sáu10.35270106.34800
Phường Sáu11.95720108.42600
Phường Sáu13.08830109.32200
Phường Sáu9.17090105.18900
Phường Sở Dầu20.87000106.65500
Phường Sơn Giang11.80820106.99800
Phường Sơn Kỳ10.80440106.61800
Phường Sơn Phong15.87830108.34000
Phường Sông Bằng22.66320106.27400
Phường Sông Bờ13.39360108.44800
Phường Sông Cầu22.15000105.80900
Phường Sông Hiến22.66200106.23100
Phường Sông Đà22.06360103.13900
Phường Suối Hoa21.18450106.07400
Phường Tám10.78210106.68800
Phường Tám10.23500105.95400
Phường Tám9.29555105.69900
Phường Tam Bình10.86670106.73700
Phường Tam Hiệp10.94720106.85500
Phường Tam Hòa10.94910106.86300
Phường Tam Phú10.85900106.74000
Phường Tam Thanh21.85420106.74900
Phường Tam Thuận16.07390108.20700
Phường Tân An20.93870106.87600
Phường Tân An10.69190107.74700
Phường Tân An21.59140104.50700
Phường Tân An11.02740106.60900
Phường Tân An15.88400108.32300
Phường Tân An10.03250105.78600
Phường Tân An12.71760108.08600
Phường Tân Biên10.97440106.89600
Phường Tân Bình11.52010106.88300
Phường Tân Chánh Hiệp10.86230106.62400
Phường Tân Chính16.06990108.21000
Phường Tân Dân21.32530105.40100
Phường Tân Giang22.64340106.26800
Phường Tân Giang18.34350105.89900
Phường Tân Hòa10.97580106.91100
Phường Tân Hòa12.68570108.09600
Phường Tân Hồng21.11130105.97000
Phường Tân Hưng10.74150106.69700
Phường Tân Hưng10.18360105.55500
Phường Tân Khánh10.50020106.38600
Phường Tân Kiểng10.74850106.71000
Phường Tân Lập12.24110109.19100
Phường Tân Lập21.55860105.83000
Phường Tân Lập12.66760108.07400
Phường Tân Lợi12.71710108.07100
Phường Tân Long10.34420106.38000
Phường Tân Long21.61740105.79500
Phường Tân Lộc10.25050105.57200
Phường Tân Mai10.95600106.85200
Phường Tân Mai20.98520105.84800
Phường Tân Phong10.98030106.82800
Phường Tân Phong22.38450103.47700
Phường Tân Phú11.54270106.89100
Phường Tân Phước Khánh11.00170106.72600
Phường Tân Quang21.81740105.20900
Phường Tân Quy10.76680106.66500
Phường Tân Quy Đông10.32030105.73900
Phường Tân Sơn19.79740105.76900
Phường Tân Sơn Nhì10.79860106.63100
Phường Tân Tạo10.74330106.58000
Phường Tân Tạo A10.75860106.58800
Phường Tân Thành20.25940105.96300
Phường Tân Thành9.19127105.19200
Phường Tân Thành21.52460105.88100
Phường Tân Thành12.66540108.02400
Phường Tân Thanh21.39190103.02400
Phường Tân Thiện10.67720107.75300
Phường Tân Thiện11.53250106.91600
Phường Tân Thịnh20.82320105.33100
Phường Tân Thới Hiệp10.86120106.64100
Phường Tân Thới Hòa10.76420106.63300
Phường Tân Thới Nhất10.82700106.61400
Phường Tân Thuận Tây10.74900106.72200
Phường Tân Thuận Đông10.75490106.73700
Phường Tân Tiến10.96510106.84800
Phường Tân Tiến12.67540108.03000
Phường Tân Vạn10.91350106.82500
Phường Tân Xuân11.51560106.91200
Phường Tân Xuyên9.22382105.15300
Phường Tân Định10.79230106.69100
Phường Tân Định11.05880106.63000
Phường Tân Đồng11.55410106.91200
Phường Tân Đông Hiệp10.92120106.76800
Phường Tăng Nhơn Phú A10.84240106.79400
Phường Tăng Nhơn Phú B10.82870106.78800
Phường Tào Xuyên19.84720105.80000
Phường Tây Lộc16.47420107.56800
Phường Tây Sơn13.96690108.32700
Phường Tám13.09750109.29200
Phường Thạc Gián16.06300108.20700
Phường Thác Mơ11.83000107.02500
Phường Thạch Bàn21.02140105.91100
Phường Thạch Linh18.34310105.87000
Phường Thạch Quý18.35240105.90100
Phường Thạch Thang16.07640108.21800
Phường Thái Bình20.78680105.32000
Phường Thái Hòa10.98950106.75700
Phường Thái Học21.08630106.39900
Phường Thắng Lợi14.35200108.02500
Phường Thắng Lợi21.46340105.83400
Phường Thắng Lợi12.68860108.04800
Phường Thanh Bình20.25260105.98300
Phường Thanh Bình16.07730108.21300
Phường Thanh Bình21.39770103.01200
Phường Thành Công21.02130105.81400
Phường Thành Công12.68700108.03600
Phường Thanh Hải10.93110108.12600
Phường Thanh Khê Tây16.06900108.17900
Phường Thanh Khê Đông16.06800108.18500
Phường Thạnh Lộc10.87230106.68600
Phường Thanh Lương21.00620105.86800
Phường Thanh Miếu21.31270105.42300
Phường Thạnh Mỹ Lợi10.76240106.76400
Phường Thanh Nhàn21.00630105.85500
Phường Thành Nhất12.68330108.00500
Phường Thành Phước10.06580105.80100
Phường Thanh Trì20.99530105.89100
Phường Thanh Trường21.40730103.00400
Phường Thanh Xuân Bắc20.99280105.79800
Phường Thanh Xuân Nam20.98790105.79900
Phường Thanh Xuân Trung20.99570105.80400
Phường Thảo Điền10.80680106.73100
Phường Thạnh Xuân10.87700106.67000
Phường Thị Cầu21.19510106.09100
Phường Thị Nại13.79110109.23000
Phường Thiện An12.89380108.26400
Phường Thịnh Lang20.84220105.34500
Phường Thịnh Liệt20.97400105.85000
Phường Thịnh Quang21.00820105.81700
Phường Thịnh Đán21.56980105.81200
Phường Thổ Quan21.01930105.83300
Phường Thọ Quang16.11860108.27300
Phường Thọ Sơn21.30640105.41300
Phường Thới An10.87280106.65400
Phường Thới Bình10.04400105.77800
Phường Thới Hòa11.09840106.62300
Phường Thới Hòa10.12860105.61000
Phường Thới Long10.17650105.60700
Phường Thới Thuận10.30660105.49700
Phường Thống Nhất10.95290106.83500
Phường Thống Nhất14.33880108.01600
Phường Thống Nhất20.44690106.17800
Phường Thống Nhất12.77140108.14100
Phường Thống Nhất22.40050104.04800
Phường Thốt Nốt10.27240105.52200
Phường Thủ Thiêm10.77200106.71600
Phường Thu Thủy18.80830105.72000
Phường Thuận An10.28360105.50600
Phường Thuận Giao10.95630106.71600
Phường Thuận Hòa16.46640107.57400
Phường Thuận Hưng10.20960105.57600
Phường Thuận Lộc16.48040107.57700
Phường Thuận Phước16.08220108.21600
Phường Thuận Thành16.47060107.58300
Phường Thượng Lý20.86520106.66600
Phường Thượng Đình20.99840105.81400
Phường Thủy Biều16.43990107.55100
Phường Thủy Châu16.40480107.65900
Phường Thủy Dương16.43180107.61800
Phường Thụy Khuê21.04570105.82300
Phường Thủy Lương16.42080107.69800
Phường Thủy Phương16.39850107.63500
Phường Thủy Xuân16.43590107.57600
Phường Tích Lương21.53490105.84500
Phường Tích Sơn21.30490105.58300
Phường Tiên Cát21.31220105.40300
Phường Tiền Phong20.46330106.33300
Phường Tô Châu10.37050104.49700
Phường Trà An10.09030105.72300
Phường Trà Bá13.95630108.01800
Phường Trà Cổ21.48060108.02400
Phường Trà Nóc10.10130105.71200
Phường Trại Cau20.84910106.68400
Phường Trại Chuối20.85580106.66400
Phường Trần Hưng Đạo21.02280105.84600
Phường Trần Hưng Đạo13.77970109.22800
Phường Trần Hưng Đạo14.30130107.97600
Phường Trần Hưng Đạo15.12510108.80400
Phường Trần Hưng Đạo20.93670106.33500
Phường Trần Hưng Đạo20.53450105.92400
Phường Trần Hưng Đạo20.42360106.17700
Phường Trần Lãm20.43950106.35100
Phường Trần Nguyên Hãn20.84690106.67000
Phường Trần Phú21.53470107.97700
Phường Trần Phú20.97020105.88500
Phường Trần Phú13.76960109.22400
Phường Trần Phú22.83300104.99000
Phường Trần Phú18.34260105.88200
Phường Trần Phú15.12160108.78900
Phường Trần Quang Diệu13.78820109.15100
Phường Trần Quang Khải20.41190106.16600
Phường Trần Tế Xương20.43780106.18900
Phường Trần Thành Ngọ20.80940106.62700
Phường Trần Đăng Ninh20.42260106.16600
Phường Tràng Cát20.80760106.73800
Phường Trảng Dài10.99210106.86500
Phường Tràng Minh20.78890106.62100
Phường Tràng Tiền21.02550105.85500
Phường Tràng Đà21.84560105.22900
Phường Trúc Bạch21.04560105.84000
Phường Trung Dũng10.95900106.82500
Phường Trung Hòa21.02510105.79800
Phường Trung Hưng21.13360105.49200
Phường Trung Kiên10.24170105.55100
Phường Trung Liệt21.01120105.82000
Phường Trung Lương18.55760105.69000
Phường Trung Mỹ Tây10.85050106.61500
Phường Trung Nhất10.25430105.51200
Phường Trưng Nhị21.23940105.70500
Phường Trung Phụng21.01650105.83600
Phường Trung Sơn19.74180105.89700
Phường Trung Sơn20.15120105.92400
Phường Trung Sơn Trầm21.10520105.49600
Phường Trung Tâm21.60440104.51300
Phường Trung Thành21.53710105.87000
Phường Trưng Trắc21.24760105.70400
Phường Trung Tự21.01070105.83200
Phường Trưng Vương21.02940106.79500
Phường Trưng Vương21.59590105.84300
Phường Trung Đô18.65060105.69100
Phường Trường An16.44430107.58400
Phường Trường Chinh14.36800108.01100
Phường Trường Lạc10.06940105.64700
Phường Trường Sơn19.72850105.89000
Phường Trường Thạnh10.80900106.83400
Phường Trường Thi18.67180105.69300
Phường Trường Thi20.42280106.16000
Phường Trường Thịnh21.39370105.21900
Phường Trường Thọ10.83310106.75600
Phường Trường Xuân15.54490108.47900
Phường Trương Định20.99430105.84600
Phường Tự An12.66570108.05800
Phường Tứ Hạ16.52500107.46700
Phường Tứ Liên21.06830105.83600
Phường Tứ Minh20.92520106.28000
Phường Tuần Châu20.92750106.98400
Phường Túc Duyên21.59200105.85400
Phường Tương Bình Hiệp11.00790106.63000
Phường Uyên Hưng11.07820106.78600
Phường Văn Chương21.02260105.83600
Phường Vân Cơ21.33690105.37000
Phường Vân Giang20.25260105.97300
Phường Vạn Hương20.69100106.79200
Phường Văn Miếu20.41570106.16000
Phường Vạn Mỹ20.85830106.71300
Phường Văn Quán20.97450105.78800
Phường Vạn Sơn20.70860106.78600
Phường Vạn Thắng12.25410109.18500
Phường Vạn Thạnh12.25540109.18800
Phường Văn Yên18.33240105.91700
Phường Văn Đẩu20.79070106.64600
Phường Vàng Danh21.10830106.81200
Phường Vệ An21.18370106.05800
Phường Vị Hoàng20.43310106.18000
Phường Vị Tân9.78367105.44500
Phường Vị Xuyên20.43600106.18400
Phường Viên Sơn21.13940105.51500
Phường Việt Hòa20.94800106.29400
Phường Việt Hưng20.99060106.96100
Phường Việt Hưng21.05570105.90200
Phường Vĩnh Bảo10.00360105.09200
Phường Vĩnh Hải12.28130109.19000
Phường Vĩnh Hiệp9.99404105.11100
Phường Vĩnh Hòa12.30000109.20700
Phường Vĩnh Hưng20.98830105.87400
Phường Vĩnh Lạc9.99071105.09900
Phường Vĩnh Lợi9.95455105.13400
Phường Vĩnh Mỹ10.69150105.13900
Phường Vĩnh Nguyên12.20900109.25600
Phường Vĩnh Niệm20.82470106.68100
Phường Vĩnh Ninh16.45830107.58800
Phường Vĩnh Phú10.87770106.70400
Phường Vĩnh Phước12.27110109.19700
Phường Vĩnh Quang10.03400105.07100
Phường Vinh Tân18.65330105.67200
Phường Vĩnh Thanh10.02020105.08100
Phường Vĩnh Thanh Vân10.01170105.08700
Phường Vĩnh Thọ12.26710109.20100
Phường Vĩnh Thông10.04070105.10000
Phường Vĩnh Trại21.85390106.76500
Phường Vĩnh Trung16.06290108.21300
Phường Vĩnh Trường12.19830109.20800
Phường Vĩnh Tuy20.99850105.86800
Phường Vũ Ninh21.18990106.08000
Phường Vỹ Dạ16.47520107.60300
Phường Xuân An10.94770108.09800
Phường Xuân Hà16.07030108.19500
Phường Xuân Hòa10.92040107.24600
Phường Xuân Hòa21.28910105.72500
Phường Xuân Khanh21.11200105.43900
Phường Xuân Khánh10.02910105.77100
Phường Xuân La21.06080105.80400
Phường Xuân Phú13.46810109.21300
Phường Xuân Phú16.46620107.61200
Phường Xuân Tăng22.41520104.05100
Phường Xuân Thành13.42660109.22500
Phường Xuân Trung10.93790107.24100
Phường Xuân Yên13.46910109.22800
Phường Xuân Đài13.39140109.23500
Phường Xương Huân12.25310109.19300
Phường Ỷ La21.83230105.19400
Phường Yên Giang20.93910106.78600
Phường Yên Hải20.89570106.78300
Phường Yên Hòa21.02190105.79100
Phường Yên Nghĩa20.95240105.73800
Phường Yên Ninh21.71320104.89900
Phường Yên Phụ21.05270105.83500
Phường Yên Sở20.96150105.86800
Phường Yên Thanh21.01500106.74600
Phường Yên Thế14.02980107.98200
Phường Yên Thịnh21.73090104.92600
Phường Yên Đỗ13.98410107.98600
Phường Đa Kao10.78820106.69800
Phường Đa Phúc20.80360106.66300
Phường Đại Kim20.97360105.82300
Phường Đại Phúc21.17150106.08000
Phường Đại Yên20.98920106.91400
Phường Đằng Giang20.84200106.70200
Phường Đằng Hải20.84010106.72500
Phường Đằng Lâm20.82980106.71800
Phường Đáp Cầu21.20110106.09500
Phường Đạt Hiếu12.94650108.24800
Phường Đậu Liêu18.51420105.73900
Phường Đại Nài18.32280105.91000
Phường Đập Đá13.92670109.08700
Phường Đề Thám20.44660106.33900
Phường Điện Biên19.81980105.77900
Phường Điện Biên21.03280105.83700
Phường Đình Bảng21.10180105.94700
Phường Định Công20.98290105.82700
Phường Định Hòa11.02580106.65200
Phường Đoàn Kết13.40410108.44400
Phường Đoàn Kết12.89020108.23800
Phường Đoàn Kết22.39760103.45900
Phường Đội Cấn21.03430105.82600
Phường Đội Cung18.68180105.66400
Phường Đông Giang16.84200107.10700
Phường Đông Hải20.83980106.69300
Phường Đông Hải Hai20.82800106.77000
Phường Đông Hải Một20.85270106.73000
Phường Đông Hồ10.43600104.54800
Phường Đồng Hòa20.82020106.66200
Phường Đông Hòa10.88400106.78900
Phường Đông Hưng Thuận10.84230106.62800
Phường Đông Khê20.85180106.70300
Phường Đông Kinh21.84700106.76500
Phường Đông Lễ16.81010107.11700
Phường Đông Lương16.78130107.10100
Phường Đống Mác21.01090105.85900
Phường Đông Mai21.00600106.83300
Phường Đồng Mai20.92730105.73800
Phường Đồng Mỹ17.47380106.61300
Phường Đồng Nguyên21.12920105.97100
Phường Đồng Nhân21.01190105.85500
Phường Đồng Phú17.48740106.61000
Phường Đồng Quang21.58180105.82900
Phường Đồng Quốc Bình20.83810106.69700
Phường Đông Sơn19.93590105.85600
Phường Đồng Sơn17.42760106.54600
Phường Đồng Tâm20.99900105.84300
Phường Đồng Tâm21.71650104.91500
Phường Đồng Tâm21.30760105.56800
Phường Đông Thành20.26380105.97500
Phường Đông Thanh16.82420107.06900
Phường Đông Thọ19.83020105.77700
Phường Đông Thuận10.06570105.82200
Phường Đồng Tiến20.82790105.35400
Phường Đông Vệ19.78310105.78500
Phường Đông Vĩnh18.68540105.65500
Phường Đồng Xuân21.03840105.84900
Phường Đống Đa21.30220105.59600
Phường Đống Đa13.79610109.21800
Phường Đống Đa14.01410107.99200
Phường Đức Giang21.06470105.89700
Phường Đức Long10.91540108.08200
Phường Đức Nghĩa10.92610108.09700
Phường Đức Ninh Đông17.44760106.61100
Phường Đức Thắng10.92130108.09900
Phường Đức Thuận18.54610105.69400
Phường Đức Xuân22.14810105.84100
Phường Bình Hưng Hòa10.80570106.60500
Phường Bình Trị Đông10.76620106.61500
Phường Hòa Cường Bắc16.04240108.22100
Phường Hòa Cường Nam16.03320108.22400
Phường Hòa Thuận Tây16.04470108.20000
Phường Hòa Thuận Đông16.05070108.21800
Quận Mai Lĩnh16.70000107.18300
Quang Trung20.56190105.92200
Tân Long21.35710105.06400
Tan Quang21.51220105.84700
Thị Trấn A Lưới16.28000107.23400
Thị Trấn Ái Nghĩa15.87710108.12600
Thị Trấn Ái Tử16.76930107.16100
Thị Trấn An Châu10.43730105.38800
Thị trấn An Châu21.31580106.84700
Thị Trấn An Dương20.86480106.61000
Thị Trấn An Lạc Thôn9.89033105.93200
Thị Trấn An Lão20.82160106.55200
Thị Trấn An Lão14.61230108.88100
Thị Trấn An Phú10.79100105.09100
Thị Trấn An Thới10.04860104.01600
Thị Trấn Anh Sơn18.93140105.07500
Thị Trấn Ba Chẽ21.27020107.29400
Thị Trấn Ba Chúc10.48870104.90300
Thị Trấn Ba Hàng21.41310105.87600
Thị Trấn Ba Tri10.04330106.59800
Thị Trấn Bắc Hà22.53910104.29300
Thị Trấn Bắc Sơn21.44870105.78100
Thị Trấn Bắc Yên21.24280104.41900
Thị Trấn Bãi Bông21.43230105.88600
Thị Trấn Bần Yên Nhân20.94420106.04500
Thị Trấn Bằng Lũng22.16370105.60000
Thị Trấn Bảo Lạc22.93860105.68500
Thị Trấn Bát Xát22.54030103.88700
Thị Trấn Bảy Ngàn9.88685105.58500
Thị Trấn Bến Cầu11.11920106.17400
Thị Trấn Bến Lức10.63160106.49200
Thị Trấn Bến Quan17.02050106.89800
Thị Trấn Bến Sung19.63930105.58600
Thị Trấn Bích Động21.27940106.10800
Thị Trấn Bình Dương14.29440109.08600
Thị Trấn Bình Gia21.95130106.36900
Thị Trấn Bình Liêu21.52660107.39700
Thị Trấn Bình Minh19.97360106.06400
Thị Trấn Bình Mỹ20.49010106.01000
Thị Trấn Bình Đại10.17580106.69800
Thị Trấn Bo20.67260105.53600
Thị trấn Bố Hạ21.44600106.19900
Thị Trấn Bồng Sơn14.43100108.99700
Thị Trấn Búng Tàu9.72722105.77600
Thị Trấn Buôn Trấp12.48820108.03600
Thị Trấn Bút Sơn19.85800105.85500
Thị Trấn Cái Bè10.34000106.03000
Thị Trấn Cái Dầu10.57130105.23200
Thị Trấn Cái Nước8.92890105.02400
Thị Trấn Cái Rồng21.06560107.42300
Thị Trấn Cái Tắc9.92435105.73900
Thị Trấn Cái Tàu Hạ10.25090105.87300
Thị Trấn Cái Đôi Vàm8.86951104.81400
Thị Trấn Cẩm Giàng20.96790106.17300
Thị Trấn Cam Lộ16.79570107.00500
Thị Trấn Cẩm Thủy20.20220105.45300
Thị Trấn Cẩm Xuyên18.25820105.99000
Thị Trấn Cam Đức12.05120109.13900
Thị Trấn Cần Giuộc10.60880106.67300
Thị Trấn Cần Thạnh10.42010106.94400
Thị Trấn Cần Đước10.50590106.60700
Thị Trấn Càng Long9.99418106.21200
Thị Trấn Cành Nàng20.34370105.23000
Thị Trấn Cao Lộc21.86740106.77100
Thị Trấn Cao Phong20.70160105.32200
Thị trấn Cao Thượng21.39060106.12800
Thị Trấn Cát Bà20.73640107.04800
Thị Trấn Cát Hải20.79860106.88800
Thị Trấn Cát Thành20.25420106.27400
Thị Trấn Cầu Diễn21.04190105.76100
Thị Trấn Cầu Giát19.14680105.63600
Thị trấn Cầu Gồ21.47410106.12400
Thị Trấn Cầu Kè9.87415106.06100
Thị Trấn Cầu Ngang9.81024106.45200
Thị Trấn Cầu Quan9.76385106.12000
Thị Trấn Cây Dương9.78403105.73500
Thị Trấn Cái Nhum10.17640106.11200
Thị Trấn Châu Thành11.31710106.02800
Thị Trấn Châu Thành9.87187106.35000
Thị Trấn Chi Lăng10.53000105.02200
Thị Trấn Chi Lăng21.56880106.50800
Thị Trấn Chi Nê20.48180105.77700
Thị Trấn Chí Thạnh13.29240109.21800
Thị Trấn Chi Đông21.20560105.75700
Thị trấn Chờ21.19660105.94700
Thị Trấn Chợ Chu21.91270105.64300
Thị Trấn Chợ Gạo10.35170106.46700
Thị Trấn Chợ Lách10.26650106.12900
Thị Trấn Chợ Lầu11.17670108.49500
Thị Trấn Chợ Mới10.54860105.40400
Thị Trấn Chợ Mới21.87770105.77700
Thị Trấn Chợ Rã22.46380105.74200
Thị Trấn Chợ Vàm10.70430105.32700
Thị Trấn Chơn Thành11.42900106.62200
Thị trấn Chũ21.36310106.55200
Thị Trấn Chùa Hang21.62910105.84100
Thị Trấn Chúc Sơn20.92030105.71400
Thị Trấn Cổ Lễ20.31470106.27600
Thị Trấn Cổ Phúc21.76220104.82200
Thị Trấn Cô Tô20.96210107.75900
Thị Trấn Cờ Đỏ10.09470105.43200
Thị Trấn Cồn20.12070106.27200
Thị Trấn Con Cuông19.05030104.87900
Thị Trấn Củ Chi10.97190106.49500
Thị Trấn Cù Lao Dung9.67582106.14200
Thị Trấn Cửa Tùng17.02100107.10400
Thị Trấn Cửa Việt16.91040107.18300
Thị Trấn Củng Sơn13.05280108.96000
Thị Trấn Dầu Tiếng11.27460106.37700
Thị Trấn Di Linh11.58350108.06700
Thị Trấn Diêm Điền20.55830106.56900
Thị Trấn Diễn Châu18.98080105.59900
Thị Trấn Diên Khánh12.26130109.09800
Thị Trấn Diêu Trì13.81300109.15500
Thị Trấn Dương Minh Châu11.38400106.23600
Thị Trấn Dương Đông10.22600103.97200
Thị Trấn Duyên Hải9.63773106.49500
Thị Trấn Ea Drăng13.20570108.20700
Thị Trấn Ea K Nốp12.79750108.54400
Thị Trấn Ea Kar12.83040108.45200
Thị Trấn Ea Pốc12.78280108.08200
Thị Trấn Ea Súp13.05650107.88600
Thị Trấn Ea T’ling12.58540107.88900
Thị Trấn Gành Hào9.04306105.42900
Thị trấn Gia Bình21.05570106.17900
Thị Trấn Gia Khánh21.34550105.63400
Thị Trấn Gia Lộc20.86800106.30100
Thị Trấn Giá Rai9.23969105.46200
Thị Trấn Giang Tiên21.67440105.73200
Thị Trấn Gio Linh16.93160107.07500
Thị Trấn Giồng Riềng9.89173105.30100
Thị Trấn Giồng Trôm10.16540106.51000
Thị Trấn Gò Dầu11.09230106.26800
Thị Trấn Gò Quao9.74569105.27500
Thị Trấn Gôi20.33230106.08000
Thị Trấn Hạ Hòa21.57180105.01500
Thị Trấn Hà Lam15.72190108.36100
Thị Trấn Hà Trung20.01330105.85100
Thị Trấn Hải Lăng16.69470107.24700
Thị Trấn Hai Riêng12.98640108.88900
Thị Trấn Hàng Trạm20.39520105.61300
Thị Trấn Hát Lót21.21230104.12600
Thị Trấn Hậu Lộc19.90990105.89100
Thị Trấn Hậu Nghĩa10.90530106.39300
Thị Trấn Hiệp Hòa10.91270106.32100
Thị trấn Hồ21.05540106.08900
Thị Trấn Hộ Phòng9.22706105.42500
Thị Trấn Hồ Xá17.06680107.01200
Thị Trấn Hòa Bình19.25540104.47200
Thị Trấn Hòa Bình9.27673105.63300
Thị Trấn Hòa Hiệp Trung12.99500109.36800
Thị Trấn Hòa Mạc20.63820105.99300
Thị Trấn Hòa Thành11.29240106.12600
Thị Trấn Hòa Thuận22.52660106.52900
Thị Trấn Hòa Vinh12.99670109.33800
Thị Trấn Hoàn Lão17.57820106.53400
Thị Trấn Hòn Đất10.18820104.93100
Thị Trấn Hợp Hòa21.38160105.53600
Thị Trấn Hưng Hà20.59290106.21900
Thị Trấn Hưng Hóa21.25120105.29200
Thị Trấn Hưng Lợi9.41159105.69200
Thị Trấn Hưng Nguyên18.66930105.62800
Thị Trấn Hưng Nhân20.62080106.14600
Thị Trấn Hùng Quốc22.84090106.33100
Thị Trấn Hương Canh21.26820105.65300
Thị Trấn Hương Khê18.17290105.70800
Thị Trấn Hương Sơn21.46680105.98100
Thị Trấn Hữu Lũng21.50960106.33900
Thị Trấn Huỳnh Hữu Nghĩa9.63906105.80000
Thị Trấn Kế Sách9.76576105.97700
Thị Trấn Kẻ Sặt20.91020106.14800
Thị trấn Kép21.40910106.28700
Thị Trấn Khâm Đức15.44480107.80000
Thị Trấn Khánh Vĩnh12.27630108.92100
Thị Trấn Khánh Yên22.09930104.24700
Thị Trấn Khe Sanh16.63120106.73600
Thị Trấn Khe Tre16.17350107.71900
Thị Trấn Khoái Châu20.83160105.97900
Thị Trấn Kiến Giang17.22710106.79700
Thị Trấn Kiện Khê20.50050105.88400
Thị Trấn Kiên Lương10.26500104.61200
Thị Trấn Kiến Đức12.00050107.51100
Thị Trấn Kim Bài20.85830105.76400
Thị Trấn Kim Sơn19.60260104.91500
Thị Trấn Kim Tân20.14220105.66900
Thị Trấn Kinh Cùng9.80991105.63400
Thị Trấn Kinh Môn20.98850106.55500
Thị Trấn Krông Klang16.70190106.88200
Thị Trấn Krông Kmar12.50530108.34200
Thị Trấn Krông Năng12.93970108.37000
Thị Trấn Kỳ Anh18.06290106.30200
Thị Trấn Kỳ Sơn20.88600105.35900
Thị Trấn La Hai13.37290109.10900
Thị Trấn Lạc Dương12.02920108.42700
Thị Trấn Lạc Tánh11.08390107.67700
Thị Trấn Lai Cách20.93540106.25200
Thị Trấn Lai Vung10.28890105.65600
Thị Trấn Lâm20.32060106.01200
Thị Trấn Lam Sơn19.90470105.40600
Thị Trấn Lang Chánh20.15610105.24200
Thị Trấn Lăng Cô16.21350108.05900
Thị Trấn Lao Bảo16.63500106.59800
Thị Trấn Lập Thạch21.41210105.45800
Thị Trấn Lấp Vò10.35590105.52200
Thị Trấn Lịch Hội Thượng9.49558106.14200
Thị Trấn Liên Hương11.22000108.72500
Thị Trấn Liên Nghĩa11.72390108.36200
Thị Trấn Liên Quan21.05440105.58100
Thị Trấn Liên Sơn12.41060108.18100
Thị Trấn Liễu Đề20.21740106.18600
Thị trấn Lim21.14800106.02400
Thị Trấn Lộc Bình21.75690106.92700
Thị Trấn Lộc Ninh11.84500106.59300
Thị Trấn Lộc Thắng11.66190107.80900
Thị Trấn Long Hồ10.19480106.00800
Thị Trấn Long Mỹ9.67464105.57000
Thị Trấn Long Phú9.62835106.12200
Thị trấn Lục Nam21.29340106.41300
Thị Trấn Lương Bằng20.73720106.06600
Thị Trấn Lương Sơn11.21480108.37700
Thị Trấn Lương Sơn20.88630105.52200
Thị Trấn Ma Lâm11.06490108.13700
Thị Trấn Mai Châu20.66510105.09400
Thị Trấn Mái Dầm9.94205105.86300
Thị Trấn Mạo Khê21.06680106.60200
Thị Trấn Mậu A21.87850104.69800
Thị Trấn Mađaguôi11.38970107.55000
Thị Trấn Me20.34600105.84000
Thị Trấn Mèo Vạc23.15070105.41700
Thị Trấn Minh Lương9.90267105.16500
Thị Trấn Minh Tân21.03140106.58400
Thị Trấn Minh Đức20.96350106.74100
Thị Trấn Mỏ Cày10.13090106.33600
Thị Trấn Mộc Châu20.85480104.61700
Thị Trấn Một Ngàn9.92625105.63100
Thị Trấn Mù Cang Chải21.84800104.09700
Thị Trấn Mường Ảng21.52710103.22500
Thị Trấn Mường Chà21.75960103.09800
Thị Trấn Mường Khến20.61720105.27800
Thị Trấn Mường Khương22.76630104.10300
Thị Trấn Mường Lát20.51890104.58900
Thị Trấn Mường Tè22.37790102.81300
Thị Trấn Mường Xén19.39880104.15600
Thị Trấn Mỹ Lộc20.44120106.10400
Thị Trấn Mỹ Long9.80882106.51600
Thị Trấn Mỹ Phước10.47420106.19700
Thị Trấn Mỹ Thọ10.43730105.69600
Thị Trấn Mỹ Xuyên9.55404105.98900
Thị Trấn M’Đrăk12.75040108.74100
Thị Trấn Na Dương21.68810106.96900
Thị Trấn Na Hang22.34340105.38200
Thị Trấn Nà Phặc22.38260105.91100
Thị Trấn Na Sầm22.05450106.61600
Thị Trấn Nam Ban11.84070108.33600
Thị Trấn Năm Căn8.77459104.98800
Thị Trấn Nam Giang20.34010106.18000
Thị Trấn Nam Phước15.83250108.27400
Thị Trấn Nam Sách20.99000106.33400
Thị Trấn Nam Đàn18.70130105.49500
Thị Trấn Nàng Mau9.75310105.53000
Thị trấn Nếnh21.23880106.10400
Thị trấn Neo21.20500106.24100
Thị Trấn Ngã Sáu9.92263105.80300
Thị Trấn Nga Sơn20.00720105.97000
Thị Trấn Ngãi Giao10.65180107.23500
Thị Trấn Ngan Dừa9.57784105.44700
Thị Trấn Nghèn18.44670105.77900
Thị Trấn Nghi Xuân18.66530105.77000
Thị Trấn Ngô Mây14.00310109.05100
Thị Trấn Ngô Đồng20.28750106.44100
Thị Trấn Ngọc Lặc20.07890105.37100
Thị Trấn Nguyên Bình22.64970105.96600
Thị Trấn Nhà Bàng10.62480105.00400
Thị Trấn Nhà Bè10.69490106.74100
Thị trấn Nhã Nam21.43950106.09700
Thị Trấn Nho Quan20.31990105.74900
Thị Trấn Như Quỳnh20.98640105.98900
Thị Trấn Ninh Giang20.73240106.40200
Thị Trấn Nông Cống19.62400105.64900
Thị Trấn Nông Trường Lệ Ninh17.23230106.66800
Thị Trấn Nông Trường Liên Sơn21.65490104.48600
Thị Trấn Nông Trường Mộc Châu20.87960104.61900
Thị Trấn Nông Trường Nghĩa Lộ21.56450104.54800
Thị Trấn Nông Trường Trần Phú21.46600104.77600
Thị Trấn Nông Trường Việt Trung17.47020106.48600
Thị Trấn Núi Sập10.25950105.27200
Thị Trấn Núi Thành15.42820108.65100
Thị Trấn Núi Đèo20.91780106.67600
Thị Trấn Núi Đối20.75190106.66800
Thị Trấn Nước Hai22.73830106.15000
Thị Trấn Óc Eo10.24170105.15400
Thị Trấn Pác Miầu22.83250105.49300
Thị Trấn Phan Rí Cửa11.17910108.56600
Thị Trấn Phát Diệm20.09210106.08500
Thị Trấn Phố Bảng23.24910105.18800
Thị Trấn Phố Châu18.50400105.42200
Thị Trấn Phố Lu22.32610104.19100
Thị trấn Phố Mới21.15270106.15300
Thị Trấn Phố Ràng22.22770104.48700
Thị Trấn Phong Châu21.40980105.31400
Thị Trấn Phong Hải22.46920104.13400
Thị Trấn Phong Thổ22.52330103.30100
Thị Trấn Phong Điền10.00560105.67000
Thị Trấn Phong Điền16.57180107.37500
Thị Trấn Phú Hòa13.02350109.20500
Thị Trấn Phú Lộc9.41899105.73800
Thị Trấn Phú Lộc16.27060107.86700
Thị Trấn Phú Long10.96920108.16300
Thị Trấn Phú Minh20.78160105.91500
Thị Trấn Phú Mỹ10.59530105.34800
Thị Trấn Phú Mỹ10.59150107.04500
Thị Trấn Phù Mỹ14.17510109.04800
Thị Trấn Phú phong13.91410108.92300
Thị Trấn Phú Thịnh15.54150108.41800
Thị Trấn Phú Thịnh15.54340108.41200
Thị Trấn Phủ Thông22.27250105.87800
Thị Trấn Phú Thứ13.00350109.24400
Thị Trấn Phú Thứ21.02280106.55700
Thị Trấn Phú Xuyên20.73760105.90800
Thị Trấn Phúc Thọ21.10290105.54800
Thị Trấn Phùng21.08860105.65900
Thị Trấn Phước An12.71280108.31300
Thị Trấn Phước Bửu10.53150107.41100
Thị Trấn Phước Hải10.42130107.27800
Thị Trấn Phước Long9.43882105.41500
Thị Trấn Phước Mỹ Trung10.19560106.27400
Thị Trấn Phước Vĩnh11.29770106.80400
Thị Trấn Plei Kần14.70970107.69800
Thị Trấn Prao15.92190107.64900
Thị Trấn Quân Chu21.48960105.72700
Thị Trấn Quán Hành18.77840105.64700
Thị Trấn Quán Hàu17.40310106.63300
Thị Trấn Quan Hóa20.37370105.12100
Thị Trấn Quán Lào19.97150105.65100
Thị Trấn Quan Sơn20.26430104.93700
Thị Trấn Quảng Hà21.45100107.75600
Thị Trấn Quang Minh21.18800105.77200
Thị Trấn Quảng Phú12.82370108.08900
Thị Trấn Quảng Uyên22.69160106.44300
Thị Trấn Quảng Xương19.72950105.78300
Thị Trấn Quất Lâm20.19570106.37000
Thị Trấn Quế20.57960105.87600
Thị Trấn Quốc Oai20.99730105.64500
Thị Trấn Quỳ Hợp19.32460105.18900
Thị Trấn Quỹ Nhất20.05270106.14800
Thị Trấn Quy Đạt17.79610105.97700
Thị Trấn Quỳnh Côi20.65010106.32500
Thị Trấn Rạch Gốc8.63618105.00800
Thị Trấn Rạch Gòi9.91140105.65600
Thị Trấn Rạng Đông19.98150106.13400
Thị Trấn Rừng Thông19.81910105.73300
Thị Trấn Sa Pa22.35180103.83100
Thị Trấn Sa Rài10.86910105.46000
Thị Trấn Sa Thầy14.40830107.79800
Thị Trấn Sao Vàng19.88860105.46200
Thị Trấn Sịa16.57550107.50600
Thị Trấn Sìn Hồ22.34580103.25400
Thị Trấn Sóc Sơn10.11140105.01700
Thị Trấn Sóc Sơn21.25710105.85200
Thị Trấn Sơn Dương21.70330105.39900
Thị Trấn Sông Cầu21.68390105.86200
Thị Trấn Sông Mã21.05230103.75600
Thị Trấn Sông Thao21.42410105.14100
Thị Trấn Sông Đốc9.04673104.83000
Thị Trấn Tà Lùng22.49150106.57700
Thị Trấn Tam Bình10.04690105.99600
Thị Trấn Tam Quan14.54800109.04100
Thị Trấn Tam Sơn23.06830104.97700
Thị Trấn Tam Sơn21.42120105.40300
Thị Trấn Tầm Vu10.44250106.47100
Thị Trấn Tam Đảo21.45360105.64100
Thị Trấn Tam Đường22.33370103.61600
Thị Trấn Tân An15.57100108.12500
Thị Trấn Tân Biên11.54320106.01000
Thị Trấn Tân Bình21.70730105.23600
Thị Trấn Tân Châu11.55250106.17600
Thị Trấn Tân Hiệp10.11140105.30400
Thị Trấn Tân Hiệp10.44610106.34200
Thị Trấn Tân Hòa10.32040106.71500
Thị Trấn Tân Hưng10.83470105.66300
Thị Trấn Tân Kỳ19.04310105.27000
Thị Trấn Tân Lạc19.54240105.09400
Thị Trấn Tân Minh10.84410107.63300
Thị Trấn Tân Nghĩa10.80690107.72600
Thị Trấn Tân Phú11.45440106.85500
Thị Trấn Tân Thạnh10.61080106.04300
Thị Trấn Tân Trụ10.51460106.51200
Thị Trấn Tân Túc10.68300106.57600
Thị Trấn Tân Yên22.04420105.04200
Thị Trấn Tăng Bạt Hổ14.36920108.97000
Thị Trấn Tằng Loỏng22.28420104.10300
Thị Trấn Tây Sơn18.45940105.30700
Thị Trấn Tây Đằng21.19730105.42000
Thị Trấn Thác Bà21.74700105.04100
Thị Trấn Thạch Hà18.35950105.85600
Thị trấn Thạch Sơn21.20020106.74100
Thị Trấn Thái Bình21.47300107.02500
Thị Trấn Than Uyên21.96550103.89000
Thị trấn Thắng21.35340105.98400
Thị Trấn Thanh Ba21.50560105.14400
Thị Trấn Thanh Bình10.55680105.49500
Thị Trấn Thanh Bình11.95330106.81400
Thị Trấn Thanh Chương18.78450105.33800
Thị Trấn Thanh Hà20.59360105.68300
Thị Trấn Thanh Lãng21.24440105.61600
Thị Trấn Thanh Miện20.78980106.23600
Thị Trấn Thạnh Mỹ11.76790108.48400
Thị Trấn Thạnh Mỹ15.76340107.78400
Thị Trấn Thanh Nê20.38450106.44000
Thị Trấn Thanh Nhật22.69510106.66700
Thị Trấn Thạnh Phú9.95314106.50700
Thị Trấn Thanh Sơn21.20930105.19100
Thị Trấn Thanh Thủy21.16060105.27200
Thị Trấn Thất Khê22.25420106.47400
Thị Trấn Thạnh Hóa10.64590106.17900
Thị Trấn Thiên Cầm18.27460106.07700
Thị Trấn Thiên Tồn20.29800105.94800
Thị Trấn Thịnh Long20.04340106.21900
Thị Trấn Thổ Tang21.25480105.48700
Thị Trấn Thọ Xuân19.93130105.52200
Thị Trấn Thới Bình9.35394105.08200
Thị Trấn Thới Lai10.06300105.56100
Thị Trấn Thông Nông22.77960105.98700
Thị Trấn Thứ Ba9.81537105.06300
Thị Trấn Thứ Mười Một9.62172104.94200
Thị Trấn Thủ Thừa10.61020106.40100
Thị trấn Thứa21.02190106.20700
Thị Trấn Thuận An16.55840107.64800
Thị Trấn Thuận Châu21.43070103.67700
Thị Trấn Thuận Nam10.83550107.87300
Thị Trấn Thường Tín20.86950105.85900
Thị Trấn Thường Xuân19.90290105.34700
Thị Trấn Tiền Hải20.40560106.49900
Thị Trấn Tiên Kỳ15.47850108.31200
Thị Trấn Tiên Lãng20.72740106.56100
Thị Trấn Tiên Yên21.33390107.39000
Thị Trấn Tiểu Cần9.81167106.19900
Thị Trấn Tĩnh Gia19.44640105.77900
Thị Trấn Tĩnh Túc22.64800105.87800
Thị Trấn Tô Hạp11.98780108.93700
Thị Trấn Trà Cú9.68342106.26100
Thị Trấn Trà My15.32590108.21300
Thị Trấn Trà Ôn9.96600105.92600
Thị Trấn Trại Cau21.58960105.95300
Thị Trấn Tràm Chim10.66700105.55900
Thị Trấn Trạm Tấu21.46070104.38100
Thị Trấn Trần Văn Thời9.09116104.96700
Thị Trấn Trần Đề9.52770106.19100
Thị Trấn Trảng Bàng11.03600106.35900
Thị Trấn Trâu Quỳ21.00910105.93700
Thị Trấn Tri Tôn10.41990105.01200
Thị Trấn Triệu Sơn19.81910105.60400
Thị Trấn Trới21.03390106.98600
Thị Trấn Trôi21.07070105.71000
Thị Trấn Trùng Khánh22.82930106.52400
Thị Trấn Trường Sơn20.81600106.60100
Thị Trấn Tứ Kỳ20.82210106.40200
Thị Trấn Tứ Trưng21.21010105.52500
Thị Trấn Tủa Chùa21.86200103.34700
Thị Trấn Tuần Giáo21.58890103.40600
Thị Trấn Tuy Phước13.82890109.16200
Thị Trấn U Minh9.40725104.96300
Thị Trấn Vân Canh13.62940108.98700
Thị Trấn Vân Du20.14050105.74100
Thị Trấn Vạn Giã12.69520109.22600
Thị Trấn Văn Giang20.93610105.92900
Thị Trấn Vạn Hà19.88660105.67900
Thị Trấn Văn Quan21.86700106.53300
Thị Trấn Văn Điển20.94940105.84300
Thị Trấn Vân Đình20.73380105.76500
Thị Trấn Vàm Láng10.41250106.76400
Thị Trấn Vị Xuyên22.66400104.97500
Thị Trấn Việt Lâm22.64900104.93800
Thị Trấn Việt Quang22.42230104.80000
Thị Trấn Vĩnh Bảo20.69310106.48000
Thị Trấn Vĩnh Bình10.34360106.58200
Thị Trấn Vĩnh Hưng10.88340105.79200
Thị Trấn Vĩnh Lộc20.05440105.61600
Thị Trấn Vĩnh Lộc22.14820105.26500
Thị Trấn Vinh Quang22.74280104.68300
Thị Trấn Vĩnh Thạnh10.21910105.40100
Thị Trấn Vĩnh Thuận9.51010105.25700
Thị Trấn Vĩnh Trụ20.55580106.03100
Thị Trấn Vĩnh Tường21.22170105.50600
Thị Trấn Vĩnh Tuy22.26500104.88800
Thị Trấn Vĩnh Điện15.88210108.26000
Thị Trấn Võ Xu11.19340107.57400
Thị trấn Vôi21.35180106.25600
Thị Trấn Vụ Bản20.46420105.43700
Thị Trấn Vũ Quang18.36670105.47700
Thị Trấn Vũ Thư20.43460106.28600
Thị Trấn Vũng Liêm10.09060106.18800
Thị Trấn Vương20.70480106.12500
Thị Trấn Xuân An18.64520105.72700
Thị Trấn Xuân Hoà22.88740106.07000
Thị Trấn Xuân Mai20.90010105.57000
Thị Trấn Xuân Trường20.28680106.33700
Thị Trấn Yên Bình21.74830104.97000
Thị Trấn Yên Cát19.66230105.44500
Thị Trấn Yên Châu21.04500104.30000
Thị Trấn Yến Lạc22.23170106.17400
Thị Trấn Yên Lạc21.23710105.58500
Thị Trấn Yên Minh23.11380105.13700
Thị Trấn Yên Mỹ20.88240106.04000
Thị Trấn Yên Ninh20.18120106.06900
Thị Trấn Yên Phú22.75510105.33900
Thị Trấn Yên Thế22.09400104.77000
Thị Trấn Yên Thịnh20.16600106.01000
Thị Trấn Yên Viên21.08210105.92500
Thị Trấn Yên Định20.19930106.29600
Thị Trấn Đà Bắc20.87870105.24900
Thị Trấn Đạ M’Ri11.42250107.69200
Thị Trấn Đạ Tẻh11.51920107.48500
Thị Trấn Đại Ngãi9.73507106.05500
Thị Trấn Đại Nghĩa20.67890105.74000
Thị Trấn Đại Từ21.62900105.64100
Thị Trấn Đắk Mâm12.45950107.82000
Thị Trấn Đắk Mil12.45180107.61800
Thị Trấn Đầm Dơi8.99660105.19900
Thị Trấn Đầm Hà21.35120107.60000
Thị Trấn Đất Đỏ10.50620107.26500
Thị Trấn Đắk Glei15.03010107.76300
Thị Trấn Đắk Hà14.52220107.92600
Thị Trấn Đắk Rve14.53140108.25000
Thị Trấn Đắk Tô14.66320107.85400
Thị Trấn Điện Biên Đông21.29370103.21700
Thị Trấn Định An9.61846106.29800
Thị Trấn Đình Cả21.75890106.06900
Thị Trấn Đình Lập21.55290107.09300
Thị Trấn Đinh Văn11.78300108.26400
Thị Trấn Đô Lương18.89770105.31200
Thị trấn Đồi Ngô21.30580106.38100
Thị Trấn Đông Anh21.16030105.84900
Thị Trấn Đông Hưng20.55650106.35500
Thị Trấn Đông Khê22.42130106.44600
Thị Trấn Đồng Lê17.87450106.01100
Thị Trấn Đồng Mỏ21.66140106.57400
Thị Trấn Đồng Nai11.59310107.36900
Thị Trấn Đông Phú15.67770108.23200
Thị Trấn Đông Thành10.89490106.29600
Thị Trấn Đông Triều21.08300106.51300
Thị Trấn Đồng Văn23.29290105.35800
Thị Trấn Đồng Văn20.63970105.92500
Thị Trấn Đồng Đăng21.95830106.69900
Thị Trấn Đu21.73870105.70300
Thị Trấn Đức An12.24980107.62000
Thị Trấn Đức Hòa10.82470106.44800
Thị Trấn Đức Phong11.80820107.24000
Thị Trấn Đức Tài11.17480107.50500
Thị Trấn Đức Thọ18.53810105.58100
Thị Trấn Đ’Ran11.88190108.62100
Thị Trấn Ba Tơ14.75570108.74300
Thị Trấn Châu Ổ15.30050108.76000
Thị Trấn Chợ Chùa15.05720108.77000
Thị Trấn Chư Prông13.75030107.88400
Thị Trấn Chư Sê13.70940108.06600
Thị Trấn Chư Ty13.79990107.67900
Thị Trấn Di Lăng15.06860108.47300
Thị Trấn Gia Ray10.92570107.41100
Thị Trấn Hóc Môn10.88720106.59300
Thị Trấn Ia Kha13.96450107.84200
Thị Trấn K Bang14.14480108.59700
Thị Trấn Kon Dơng14.04300108.25900
Thị Trấn Kông Chro13.78150108.52500
Thị Trấn La Hà15.09020108.82200
Thị Trấn Long Thành10.77580106.94700
Thị Trấn Mộ Đức14.93690108.88900
Thị Trấn Nhơn Hòa13.55570108.11100
Thị Trấn Phú Hòa14.11230107.97300
Thị Trấn Phú Thiện13.53500108.32300
Thị Trấn Phú Túc13.21130108.68900
Thị Trấn Phú Đa16.43660107.73500
Thị Trấn Sơn Tịnh15.15270108.79600
Thị Trấn Sông Vệ15.04620108.84700
Thị Trấn Tân Phú11.26950107.42800
Thị Trấn Trà Xuân15.25100108.52300
Thị Trấn Trảng Bom10.95990107.00000
Thị Trấn Vĩnh An11.08420107.03100
Thị Trấn Vĩnh Thạnh14.09400108.77400
Thị Trấn Đăk Đoa13.98770108.10900
Thị Trấn Định Quán11.19580107.34700
Thị Trấn Đức Phổ14.81040108.94900
Tho Sơn21.63220105.18700
Tri Phai9.40186105.16100
Xã A Lù22.70780103.59500
Xã A Mú Sung22.73950103.63500
Xã Ái Quốc21.55190106.91000
Xã Ái Thượng20.33330105.26700
Xã Ấm Hạ21.58350105.04100
Xã An Ấp20.65770106.37500
Xã An Bá21.29610106.82500
Xã An Bình21.04790106.11500
Xã An Bình A10.78010105.37700
Xã An Bình B10.79200105.42100
Xã An Bình Tây10.06070106.57500
Xã An Bồi20.39020106.46300
Xã An Cầu20.66840106.39300
Xã An Châu20.59040106.31400
Xã An Cư10.38170106.03100
Xã An Dục20.61300106.41700
Xã An Dương21.41020106.08500
Xã An Hà21.41540106.23700
Xã An Hảo10.48310105.01500
Xã An Hiệp10.27170106.29700
Xã An Hiệp20.68930106.37600
Xã An Hòa10.48230105.31900
Xã An Hóa10.27840106.43200
Xã Ân Hòa20.10500106.12100
Xã An Hưng20.90550106.58600
Xã An Hùng22.08540106.62300
Xã An Khang21.78490105.25500
Xã An Khánh10.19680105.86000
Xã An Khánh21.61140105.75400
Xã An Khê20.71550106.40400
Xã An Khương11.72390106.66800
Xã An Lạc22.70330106.61100
Xã An Lạc20.45190105.71100
Xã An Lạc22.14270104.60900
Xã An Lạc21.32320106.95300
Xã An Lão20.41620106.00400
Xã An Lập21.34340106.86500
Xã An Lễ20.62960106.39600
Xã An Lư20.90630106.70400
Xã An Lục Long10.41760106.48100
Xã An Lương21.67880104.61900
Xã An Lương20.87650106.41100
Xã An Mỹ20.49830106.02400
Xã An Ngãi Tây10.04710106.51500
Xã An Ngãi Trung10.07570106.53700
Xã Ân Nghĩa20.40250105.50900
Xã An Nhựt Tân10.57240106.49000
Xã An Ninh17.29700106.65600
Xã An Ninh Tây10.96300106.30100
Xã An Ninh Đông10.97820106.33400
Xã An Nội20.48540106.06700
Xã An Nông10.55370104.93400
Xã An Nông19.80550105.60900
Xã An Phú20.63410105.70300
Xã An Phú21.98820104.84400
Xã An Phú Tân9.87588106.00600
Xã An Phú Thuận10.21290105.90200
Xã An Phú Trung10.10260106.54500
Xã An Phúc9.09811105.36500
Xã An Phước10.28910106.40300
Xã An Quảng Hữu9.71887106.18200
Xã An Quy9.90055106.55600
Xã An Quý20.64580106.38900
Xã An Sinh21.15650106.52600
Xã An Sơn9.68987104.35300
Xã An Sơn10.93250106.66400
Xã An Thái20.67880106.38800
Xã An Thái Trung10.33550105.87900
Xã An Thái Đông10.33430105.91400
Xã An Thắng20.81710106.57400
Xã An Thắng.22.57300105.74800
Xã An Thạnh Thủy10.33790106.50000
Xã An Thịnh21.87450104.64300
Xã An Thịnh21.06160106.27600
Xã An Thọ20.74190106.60400
Xã An Thới10.06350106.34800
Xã An Thượng21.46170106.08300
Xã An Thủy17.22530106.73600
Xã An Tiến20.83190106.56900
Xã Ân Tình22.21160106.07600
Xã An Trạch9.16832105.35500
Xã An Tràng20.59760106.41200
Xã An Trường A9.97895106.14900
Xã An Tường21.78680105.20900
Xã An Tường21.19250105.47400
Xã An Vĩ20.84530105.97600
Xã An Vĩnh Ngãi10.50060106.40500
Xã An Vũ20.62570106.41200
Xã An Xuyên9.22782105.19600
Xã An Đạo21.41020105.36200
Xã An Điền9.94647106.59700
Xã An Định10.07450106.37400
Xã An Đổ20.46420106.02100
Xã An Đồng20.85570106.64400
Xã An Đồng20.69970106.39100
Xã Ẳng Cang21.48410103.22700
Xã Ẳng Nưa21.50840103.19300
Xã Ẳng Tở21.55950103.26400
Xã Anh Sơn19.54590105.74000
Xã Âu Lâu21.69950104.84000
Xã Bá Hiến21.31540105.68400
Xã Ba Khan20.72130105.10400
Xã Ba Sao10.54910105.70000
Xã Ba Sao20.54630105.80200
Xã Ba Trại21.12350105.35000
Xã Ba Vì21.07040105.36100
Xã Bá Xuyên21.49820105.82900
Xã Bà Điểm10.83950106.59900
Xã Ba Đình20.02570105.92900
Xã Ba Đồn17.75490106.41500
Xã Bắc Ái22.22030106.41100
Xã Bắc Bình21.47630105.49200
Xã Bắc Hợp22.66910106.06100
Xã Bắc Hòa10.69020105.90200
Xã Bắc La22.11050106.51300
Xã Bắc Lãng21.40620107.21300
Xã Bắc Lũng21.25350106.36800
Xã Bắc Lương19.91770105.54200
Xã Bắc Lý19.61860104.22600
Xã Bắc Lý21.29490105.97000
Xã Bắc Phong21.05920104.64700
Xã Bắc Sơn20.57830105.13900
Xã Bắc Sơn19.06450105.17100
Xã Bắc Thành18.98100105.44100
Xã Bắc Thủy21.72270106.67200
Xã Bắc Trạch17.67410106.45500
Xã Bạch Hà21.81170105.07000
Xã Bạch Long20.21740106.41100
Xã Bạch Lưu21.49150105.33800
Xã Bạch Ngọc22.57050105.07000
Xã Bạch Sam20.92060106.11300
Xã Bách Thuận20.41980106.23000
Xã Bạch Thượng20.66660105.93600
Xã Bạch Xa22.24990104.92600
Xã Bạch Đằng22.60440106.18600
Xã Bạch Đằng20.70600106.57100
Xã Bạch Đằng20.51640106.25300
Xã Bạch Đằng21.04370106.46800
Xã Bạch Đích23.20160105.05100
Xã Bãi Sậy20.86130106.12900
Xã Bài Sơn18.94840105.34400
Xã Bãi Thơm10.40100104.00000
Xã Bãi Trành19.47380105.40400
Xã Bản Bo22.28960103.71400
Xã Bản Cái22.35310104.42000
Xã Bản Cầm22.50880104.08300
Xã Ban Công20.38840105.20300
Xã Bản Công21.45880104.33500
Xã Bản Díu22.74630104.56700
Xã Bản Già22.61770104.40300
Xã Bàn Giản21.39530105.49800
Xã Bản Giang22.32020103.50900
Xã Bản Hồ22.20760103.94700
Xã Bản Hon22.29890103.55800
Xã Bản Khoang22.41470103.80400
Xã Bản Lầm21.26090103.79000
Xã Bản Lang22.60280103.42600
Xã Bản Lầu22.57890104.04600
Xã Bản Liền22.50990104.39200
Xã Bàn Long10.35740106.20800
Xã Bản Luốc22.68460104.67000
Xã Bản Máy22.83070104.56300
Xã Bản Mế22.69050104.22700
Xã Bản Mù21.40660104.45500
Xã Bản Ngò22.63820104.45600
Xã Bản Ngoại21.65890105.59900
Xã Bản Nguyên21.25910105.31300
Xã Bản Nhùng22.71050104.75000
Xã Bản Péo22.65430104.73600
Xã Bản Phiệt22.49680104.03700
Xã Bản Phố22.55660104.27100
Xã Bản Phùng22.31580103.99700
Xã Bản Qua22.54000103.85800
Xã Bản Rịa22.44630104.48500
Xã Bản Sen20.96800107.46900
Xã Bản Thi22.25250105.51000
Xã Bản Vược22.58890103.80900
Xã Bản Xen22.57230104.10200
Xã Bản Xèo22.52450103.74900
Xã Bàn Đạt21.56010105.92700
Xã Băng ADrênh12.50820108.12300
Xã Bằng An21.16940106.16100
Xã Bằng Cả21.06720106.85600
Xã Bằng Cốc21.97680105.00600
Xã Bằng Doãn21.63180105.06200
Xã Bằng Giã21.54060104.99600
Xã Bằng Hành22.43590104.99800
Xã Bằng Hữu21.73040106.47900
Xã Bằng Khánh21.80980106.87900
Xã Bằng Lang22.36970104.61700
Xã Bằng Lãng22.12170105.57500
Xã Bằng Luân21.67060105.06100
Xã Bằng Mạc21.69240106.49900
Xã Bằng Phúc22.25790105.67800
Xã Bằng Thành22.68650105.71700
Xã Bằng Vân22.49120106.07900
Xã Bành Trạch22.47030105.79000
Xã Bảo Ái21.89810104.83300
Xã Bảo Cường21.89850105.62200
Xã Bảo Hà22.19360104.36700
Xã Bảo Hiệu20.44520105.64400
Xã Bảo Hưng21.67070104.89800
Xã Bảo Khê20.69690106.05900
Xã Bao La20.68120104.97000
Xã Bảo Lâm21.97710106.74500
Xã Bảo Linh21.92190105.56600
Xã Bảo Lý21.49490105.94700
Xã Bảo Nam19.43360104.29000
Xã Bảo Nhai22.43310104.25500
Xã Bảo Ninh17.43130106.65400
Xã Bảo Sơn21.36450106.34300
Xã Bảo Thắng19.41060104.40100
Xã Bảo Thạnh10.08470106.66800
Xã Bảo Thành18.91340105.46600
Xã Bảo Thanh21.46470105.29700
Xã Bảo Thuận10.03290106.66700
Xã Bảo Toàn22.96270105.60400
Xã Bảo Yên21.14220105.28800
Xã Bảo Đài21.33230106.36300
Xã Báo Đáp21.82240104.76600
Xã Bát Mọt20.01840105.01300
Xã Bát Trang20.84590106.50700
Xã Bát Đại Sơn23.14970104.97600
Xã Bàu Chính10.67770107.23500
Xã Bầu Lâm10.69740107.40300
Xã Bế Triều22.72960106.18400
Xã Bích Hòa20.91660105.76100
Xã Bích Sơn21.27050106.09100
Xã Biển Bạch9.52088105.02200
Xã Biển Bạch Đông9.42362105.07800
Xã Biên Sơn21.45540106.62000
Xã Biển Động21.38810106.75400
Xã Bình An22.43570105.16800
Xã Bình Bộ21.42200105.37800
Xã Bình Cảng20.46660105.49100
Xã Bình Chân20.45970105.52700
Xã Bình Chánh10.49850105.23900
Xã Bình Châu10.59150107.53900
Xã Bình Chuẩn19.24530104.92700
Xã Bình Dân21.15060107.42500
Xã Bình Dương22.62470106.14200
Xã Bình Dương21.07750106.25600
Xã Bình Hàng Tây10.37840105.76800
Xã Bình Hàng Trung10.39960105.75400
Xã Bình Hẻm20.49180105.53200
Xã Bình Hiệp10.81370105.93300
Xã Bình Hòa10.44320105.33100
Xã Bình Hòa20.26640106.46200
Xã Bình Hòa12.43440107.99000
Xã Bình Hòa Bắc10.83570106.31200
Xã Bình Hòa Nam10.79310106.32800
Xã Bình Hòa Tây10.81450105.98300
Xã Bình Hòa Trung10.75560105.98900
Xã Bình Hòa Đông10.75390106.03500
Xã Bình Hòa Phước10.28010106.01600
Xã Bình Khánh Tây10.09880106.37100
Xã Bình Khánh Đông10.10970106.39000
Xã Bình Kiều20.82080105.96800
Xã Bình La21.93790106.48700
Xã Bình Lãng22.71860106.24000
Xã Bình Lãng10.53440106.47200
Xã Bình Long10.54090105.22400
Xã Bình Long22.72710106.12200
Xã Bình Long21.65510106.17700
Xã Bình Lư22.34800103.68500
Xã Bình Lương19.60090105.44800
Xã Bình Minh19.42380105.78700
Xã Bình Minh11.84190107.17000
Xã Bình Minh20.31440106.20300
Xã Bình Mỹ10.52490105.28200
Xã Bình Mỹ10.94370106.63700
Xã Bình Nghị10.34060106.70800
Xã Bình Nguyên20.45220106.42700
Xã Bình Nhân22.04310105.29000
Xã Bình Ninh10.31600106.51900
Xã Bình Phan10.36310106.49300
Xã Bình Phong Thạnh10.74070106.08100
Xã Bình Phú10.48930105.17900
Xã Bình Phú9.97395106.24000
Xã Bình Phú22.18390105.42800
Xã Bình Phúc21.79660106.51800
Xã Bình Phục Nhứt10.38540106.52400
Xã Bình Phước10.18030106.04700
Xã Bình Qưới10.51680106.45700
Xã Bình Sơn19.81330105.43800
Xã Bình Sơn20.76340105.47700
Xã Bình Sơn21.25860106.60800
Xã Bình Sơn11.82050106.90200
Xã Bình Tâm10.52230106.43200
Xã Bình Tấn10.61530105.58300
Xã Bình Tân11.78530106.92000
Xã Bình Thắng10.18870106.71900
Xã Bình Thắng11.87520106.79700
Xã Bình Thạnh10.46860105.35900
Xã Bình Thành10.34610105.54900
Xã Bình Thanh20.75830105.26600
Xã Bình Thạnh Đông10.56700105.26600
Xã Bình Thới10.20750106.66900
Xã Bình Thuận21.44550104.87500
Xã Bình Thuận12.79530108.28700
Xã Bình Thủy10.53050105.32100
Xã Bình Trịnh Đông10.54220106.51700
Xã Bình Trưng10.37520106.22800
Xã Bình Trung21.89280106.65500
Xã Bình Trung10.64090107.28900
Xã Bình Trung22.00560105.55000
Xã Bình Văn21.91720105.89800
Xã Bính Xá21.64280107.13600
Xã Bình Xa22.06090105.12600
Xã Bình Xuân10.41450106.62800
Xã Bình Yên21.75330105.43400
Xã Bình Định20.31500106.46100
Xã Bình Định20.99670106.16900
Xã Bình Định21.25790105.59000
Xã Bình Đông10.44150106.64800
Xã Bình Đức10.34670106.30100
Xã Bố Hạ21.44050106.18900
Xã Bồ Lý21.46890105.53600
Xã Bó Mười21.45210103.85700
Xã Bồ Sao21.28100105.45500
Xã Bó Sinh21.26180103.48400
Xã Bồ Đề20.50580106.09300
Xã Bộc Bố22.61230105.66900
Xã Bộc Nhiêu21.80640105.61800
Xã Bối Cầu20.50240106.04700
Xã Bồi Sơn18.95220105.27900
Xã Bom Bo11.90140107.14000
Xã Bon Phặng21.36790103.77900
Xã Bồng Am21.25250106.81600
Xã Bồng Khê19.05840104.88900
Xã Bông Krang12.36780108.33800
Xã Bồng Lai21.12610106.16400
Xã Bông Trang10.54030107.45300
Xã Bột Xuyên20.77400105.71400
Xã Bù Gia Mập12.12940107.17500
Xã Bù Nho11.70820106.89500
Xã Bum Nưa22.34460102.90500
Xã Bum Tở22.43400102.77900
Xã Búng Lao21.48030103.34500
Xã Bưng Riềng10.55820107.49400
Xã Buôn Tría12.38020108.11400
Xã Buôn Triết12.38020108.05000
Xã Cà Nàng21.93210103.54400
Xã Ca Thành22.70260105.81700
Xã Ca Đình21.59030105.12500
Xã Các Sơn19.50570105.70800
Xã Cách Bi21.12200106.18300
Xã Cách Linh22.58240106.55500
Xã Cai Bộ22.67760106.54300
Xã Cái Chiên21.29800107.75100
Xã Cai Kinh21.54370106.40800
Xã Cải Viên22.96780106.18900
Xã Cảm Ân21.86080104.87100
Xã Cẩm Bình20.21060105.41200
1 2 3 4 5


Reviews


The post has not yet been commented. Be the first
Viet Nam
Formal nameSocialist Republic of Vietnam
CapitalHanoi
LanguageVietnamese
Population87.375.000
Lifespan72 years
ISO Code, 2-letterVN
ISO Code, 3-letterVNM
ISO code, numerical704
Internet TLD.VN
GentilicioVietnamese
Currencydong (VND). Name of fraction: 10 hào,100 xu
Telephone prefix+84
ISO country name follows UN spelling (common spelling: "Vietnam")

Administrative units in Viet Nam



  • Administrative Units (Historical) of An Giang
  • Administrative Units (Historical) of Tỉnh Bến Tre
  • Administrative Units (Historical) of Tỉnh Cao Bằng
  • Administrative Units (Historical) of Tỉnh Đồng Tháp
  • Administrative Units (Historical) of Thành Phố Hải Phòng
  • Administrative Units (Historical) of Ho Chi Minh City
  • Administrative Units (Historical) of Tỉnh Kiến Giang
  • Administrative Units (Historical) of Tỉnh Lâm Đồng
  • Administrative Units (Historical) of Long An
  • Administrative Units (Historical) of Tỉnh Quảng Ninh
  • Administrative Units (Historical) of Tỉnh Sơn La
  • Administrative Units (Historical) of Tỉnh Tây Ninh
  • Administrative Units (Historical) of Tỉnh Thanh Hóa
  • Administrative Units (Historical) of Tỉnh Thái Bình
  • Administrative Units (Historical) of Tỉnh Tiền Giang
  • Administrative Units (Historical) of Tỉnh Lạng Sơn
  • Administrative Units (Historical) of Tỉnh Đồng Nai
  • Administrative Units (Historical) of Thành Phố Hà Nội
  • Administrative Units (Historical) of Tỉnh Bà Rịa-Vũng Tàu
  • Administrative Units (Historical) of Tỉnh Bình Định
  • Administrative Units (Historical) of Tỉnh Bình Thuận
  • Administrative Units (Historical) of Gia Lai
  • Administrative Units (Historical) of Tỉnh Hà Giang
  • Administrative Units (Historical) of Tỉnh Hà Tĩnh
  • Administrative Units (Historical) of Tỉnh Hòa Bình
  • Administrative Units (Historical) of Tỉnh Khánh Hòa
  • Administrative Units (Historical) of Kon Tum
  • Administrative Units (Historical) of Tỉnh Nghệ An
  • Administrative Units (Historical) of Tỉnh Ninh Bình
  • Administrative Units (Historical) of Tỉnh Ninh Thuận
  • Administrative Units (Historical) of Tỉnh Phú Yên
  • Administrative Units (Historical) of Tỉnh Quảng Bình
  • Administrative Units (Historical) of Tỉnh Quảng Ngãi
  • Administrative Units (Historical) of Tỉnh Quảng Trị
  • Administrative Units (Historical) of Tỉnh Sóc Trăng
  • Administrative Units (Historical) of Tỉnh Thừa Thiên-Huế
  • Administrative Units (Historical) of Tỉnh Trà Vinh
  • Administrative Units (Historical) of Tỉnh Tuyên Quang
  • Administrative Units (Historical) of Tỉnh Vĩnh Long
  • Administrative Units (Historical) of Tỉnh Yên Bái
  • Administrative Units (Historical) of Tỉnh Bắc Giang
  • Administrative Units (Historical) of Tỉnh Bắc Kạn
  • Administrative Units (Historical) of Tỉnh Bạc Liêu
  • Administrative Units (Historical) of Tỉnh Bắc Ninh
  • Administrative Units (Historical) of Tỉnh Bình Dương
  • Administrative Units (Historical) of Tỉnh Bình Phước
  • Administrative Units (Historical) of Tỉnh Cà Mau
  • Administrative Units (Historical) of Thành Phố Đà Nẵng
  • Administrative Units (Historical) of Tỉnh Hải Dương
  • Administrative Units (Historical) of Tỉnh Hà Nam
  • Administrative Units (Historical) of Tỉnh Hưng Yên
  • Administrative Units (Historical) of Tỉnh Nam Định
  • Administrative Units (Historical) of Tỉnh Phú Thọ
  • Administrative Units (Historical) of Tỉnh Quảng Nam
  • Administrative Units (Historical) of Tỉnh Thái Nguyên
  • Administrative Units (Historical) of Tỉnh Vĩnh Phúc
  • Administrative Units (Historical) of Thành Phố Cần Thơ
  • Administrative Units (Historical) of Tỉnh Đắk Lắk
  • Administrative Units (Historical) of Tỉnh Lai Châu
  • Administrative Units (Historical) of Tỉnh Lào Cai
  • Administrative Units (Historical) of Ðắk Nông
  • Administrative Units (Historical) of Huyện Ðiện Biên
  • Administrative Units (Historical) of Hau Giang
  • En.infodesti.com, 2014-2018© ()
    Contact:
    Designed by: En.infodesti.com | Policies | Admin