Industries and Government of Viet Nam



[-] Industries and Government of Viet Nam


48 records available
PlaceLatitudeLongitude
Cau Lac Bo Lao Dong10.77640106.69300
Công Ty Giầy Hải Vinh10.86350106.60000
Công Ty Giấy Nghi Long10.83820106.59000
Công Ty Việt Đài10.87950106.59400
Công Ty Đông Lạnh10.33120106.37100
Công Ty Đo Đạc10.79480106.73400
Công Viên Phần Mềm Quang Trung10.85480106.62900
Cửa Khẩu Tân Thanh22.00310106.68300
Cư Xá Phú Nhuận10.80420106.67300
Dầu Tường An10.83010106.63400
Doc Soi 500KV Substation15.33810108.74000
Dung Quất15.39300108.80500
Hãng Pin Con Ó10.74840106.63200
Khám Chí Hoà10.77710106.66900
Khu Chế Xuất Linh Trung Hai10.88920106.72100
Khu Chế Xuất Tân Thuận10.76120106.74200
Khu Chế Xuất Trà Nóc10.10960105.70600
Khu Công Nghiệp An Phú10.93420106.75000
Khu Công Nghiệp Sóng Thần10.89450106.74500
Khu Công Nghiệp Sông Thao10.92360106.74400
Khu Công Nghiệp Tân Bình10.82930106.60700
Khu Công Nghiệp Tân Thới Hiệp10.88330106.63500
Khu Công Nghiệp Vĩnh Lộc10.82270106.58900
Khu Công Nghiệp Đình Chuẩn10.97700106.71300
Khu Công Nghiệp Đông An10.89710106.72800
Khu Công Nghiệp Hòa Khánh16.08440108.13300
Khu Công Nghiệp Thủy Tú16.12590108.11500
Nhà Tù Phú Lợi10.99150106.68300
Nhà Máy Đường Nước Trong11.64650106.17900
Nước Khoáng Vĩnh Hảo11.28700108.72900
Phan Rang Air Base11.63350108.95200
Pho Noi20.92870106.05500
Thạnh Nham15.11940108.62000
Thủy Điện Hòa Bình20.81170105.32300
Thủy Điện Hàm Thuận11.28900107.87400
Thủy Điện Thác Mơ11.85830107.01400
Thủy Điện Trị An11.10650106.98300
Thủy Điện Yaly14.22730107.82900
Trại Cải Tạo Trại Ba Bốn Năm10.76150107.39800
Trạm Biên Phòng Bốn Trăm Ba Mươi Ba21.03710103.12200
Trung Tâm Viễn Thông10.77640106.65900
Vĩnh Sơn14.37110108.71500
Xe Lửa Dĩ An10.90500106.74700
Xi Măng Hà Tiên10.27150104.61800
Xi Măng Hoàng Thạch21.03770106.58900
Xí Nghiệp Giầy10.91640106.60200
Đa Nhim11.83430108.68300
Điện Sông Hinh12.92280109.01800


Reviews


The post has not yet been commented. Be the first
Viet Nam
Formal nameSocialist Republic of Vietnam
CapitalHanoi
LanguageVietnamese
Population87.375.000
Lifespan72 years
ISO Code, 2-letterVN
ISO Code, 3-letterVNM
ISO code, numerical704
Internet TLD.VN
GentilicioVietnamese
Currencydong (VND). Name of fraction: 10 hào,100 xu
Telephone prefix+84
ISO country name follows UN spelling (common spelling: "Vietnam")
En.infodesti.com, 2014-2018© ()
Contact:
Designed by: En.infodesti.com | Policies | Admin