Ports of Viet Nam



[-] Ports of Viet Nam


29 records available
PlaceLatitudeLongitude
Cảng Hải Phòng20.86770106.69200
Cảng Hải Thịnh20.02420106.20400
Cảng Mỹ Thới10.33980105.47700
Cảng Đồng Tâm10.34180106.28900
Cát Lở10.41240107.12700
Cà Ná11.32070108.91000
Cảng Tiên Sa16.12000108.21700
Ninh Chữ11.59270109.04900
Phà An Hòa10.38640105.45200
Phà Bến Gót20.80810106.90900
Phà Cần Thơ10.05230105.79000
Phà Ngọc Thap21.39770105.23800
Phà Rừng20.93930106.77000
Phà Thủ Thiêm10.77420106.70700
Phà Trung Hà21.22080105.34700
Phà Vàm Cống10.33400105.48900
Phà Đinh Vũ20.80700106.82700
Phà Đụn21.01970106.61500
Phà Cổ Chiên10.05090106.28900
Port Courbet20.98330107.06700
Sông Lấp20.85000106.66700
Đò Bình Hưng10.37760106.49200
Đò Bình Phú10.45690105.38300
Đò Chợ Gạo10.35540106.46700
Đò Hòa Phú10.44640105.39800
Đò Lò Gạch10.42620105.41100
Đò Mỹ An10.39560105.44200
Đò Mỹ Khánh10.40470105.42600
Đò Xuân Đông10.34330106.43900


Reviews


The post has not yet been commented. Be the first
Viet Nam
Formal nameSocialist Republic of Vietnam
CapitalHanoi
LanguageVietnamese
Population87.375.000
Lifespan72 years
ISO Code, 2-letterVN
ISO Code, 3-letterVNM
ISO code, numerical704
Internet TLD.VN
GentilicioVietnamese
Currencydong (VND). Name of fraction: 10 hào,100 xu
Telephone prefix+84
ISO country name follows UN spelling (common spelling: "Vietnam")
En.infodesti.com, 2014-2018© ()
Contact:
Designed by: En.infodesti.com | Policies | Admin